EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› millennium
millennium
B2
danh từ
thiên niên kỷ
UK /mɪˈlɛn.i.əm/
·
US /mɪˈlɛn.i.əm/
A period of one thousand years.
We are in the third millennium.
→ Chúng ta đang ở thiên niên kỷ thứ ba.
The millennium bug caused concern in 2000.
→ Lỗi thiên niên kỷ gây lo ngại năm 2000.
Đồng nghĩa
thousand years
millenary
Collocations
the new millennium
millennium celebrations
Họ từ
millennial (adj)
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này khi nói về thời gian.
Thiên niên kỷ, 1000 năm.
Có trong các bộ
📚
26. Thời gian
A2 · Admin
🦋
Cambridge Flyers (A2) · Phần 19
A2 · Admin
📔
Foundation B2 — Bộ 8
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...