wheat
/wiːt/ B2
Nghĩa
lúa mì
danh từ
Định nghĩa · A type of grain used for food, especially bread.
“Wheat is a staple food in many countries.”Lúa mì là thực phẩm chủ yếu ở nhiều quốc gia.
“Wheat is used to make bread.”Lúa mì được dùng làm bánh mì.
Mẹo IELTS · Có thể dùng để nói về thực phẩm trong bài viết.
Ghi chú · Chỉ loại ngũ cốc, không dùng cho lúa gạo.