Kho từ › wheat

wheat

B2 danh từ
lúa mì
UK /wiːt/ · US /wiːt/
A type of grain used for food, especially bread.
Wheat is a staple food in many countries.
→ Lúa mì là thực phẩm chủ yếu ở nhiều quốc gia.
Wheat is used to make bread.→ Lúa mì được dùng làm bánh mì.
Đồng nghĩa
graincereal
Collocations
harvest wheatwheat fieldwheat flour
Họ từ
wheaten (adj)
🎯 IELTS: Có thể dùng để nói về thực phẩm trong bài viết.
Chỉ loại ngũ cốc, không dùng cho lúa gạo.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...