EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› wheat
wheat
B2
danh từ
lúa mì
UK /wiːt/
·
US /wiːt/
A type of grain used for food, especially bread.
Wheat is a staple food in many countries.
→ Lúa mì là thực phẩm chủ yếu ở nhiều quốc gia.
Wheat is used to make bread.
→ Lúa mì được dùng làm bánh mì.
Đồng nghĩa
grain
cereal
Collocations
harvest wheat
wheat field
wheat flour
Họ từ
wheaten (adj)
🎯
IELTS:
Có thể dùng để nói về thực phẩm trong bài viết.
Chỉ loại ngũ cốc, không dùng cho lúa gạo.
Có trong các bộ
📚
50. Thực vật
A2 · Admin
📔
Foundation B2 — Bộ 8
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...