| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
//triː//
|
danh từ |
cây
The tree is tall.
Cái cây thì cao.
|
— |
|
//paɪn//
|
danh từ |
cây thông
The pine trees are very tall.
Cây thông rất cao.
|
— |
|
//ˈsiːdər//
|
danh từ |
gỗ tuyết tùng
Cedar wood is known for its durability and pleasant scent.
Gỗ tuyết tùng nổi tiếng với độ bền và mùi hương dễ chịu.
|
— |
|
//oʊk//
|
danh từ |
cây sồi
The oak tree is very strong.
Cây sồi rất mạnh mẽ.
|
— |
|
/ˈaɪ.vi/
|
n |
Dây thường xuân
Ivy grows on the walls of many old houses.
Dây thường xuân mọc trên tường của nhiều ngôi nhà cũ.
|
— |
|
//mɔs//
|
danh từ |
rêu
Moss grows in damp and shady areas.
Rêu phát triển ở những khu vực ẩm ướt và râm mát.
|
— |
|
/ˈmʌʃ.rʊm/
|
n |
Nấm
I like to eat mushroom soup for lunch.
Tôi thích ăn súp nấm cho bữa trưa.
|
— |
|
//wiːt//
|
danh từ |
lúa mì
Wheat is a staple food in many countries.
Lúa mì là thực phẩm chủ yếu ở nhiều quốc gia.
|
— |
|
//kɔrn//
|
danh từ |
ngô
I like to eat corn on the cob.
Tôi thích ăn ngô nướng.
|
— |
|
//ˈflaʊər//
|
danh từ |
hoa
The flower is beautiful.
Bông hoa thật đẹp.
|
— |
|
//ɡræs//
|
danh từ |
cỏ
The grass is green in spring.
Cỏ xanh vào mùa xuân.
|
— |
|
//hɜrb//
|
danh từ |
thảo mộc
Herbs are often used in cooking.
Thảo mộc thường được sử dụng trong nấu ăn.
|
— |
|
//bʊʃ//
|
danh từ |
bụi cây
There is a bush in the garden.
Có một bụi cây trong vườn.
|
— |
|
/ˈkoʊ.kəˌnʌttriː/
|
n.phr |
Cây dừa
The coconut tree is tall and has many coconuts.
Cây dừa cao và có nhiều quả dừa.
|
— |
|
/ˈæpəltriː/
|
n.phr |
Cây táo
The apple tree blooms with beautiful flowers in spring.
Cây táo nở hoa đẹp vào mùa xuân.
|
— |
|
/ˈʃrʌblænd/
|
n |
Vùng cây bụi
The shrubland is home to many small animals.
Vùng cây bụi là nhà của nhiều động vật nhỏ.
|
— |
Đang tải...