EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› confused
confused
B2
tính từ
bối rối
UK /kənˈfjuzd/
·
US /kənˈfjuzd/
Confused means unable to think clearly or understand.
I was confused by the instructions.
→ Tôi đã bối rối bởi các hướng dẫn.
I'm confused by the instructions.
→ Tôi bối rối vì hướng dẫn.
Đồng nghĩa
bewildered
perplexed
Trái nghĩa
clear
certain
Collocations
feel confused
confused about
confused look
Họ từ
confuse (v)
confusion (n)
confusing (adj)
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này để diễn tả cảm xúc trong IELTS.
Thường dùng khi không hiểu rõ vấn đề.
Có trong các bộ
📚
28. Cảm xúc, cảm giác
A2 · Admin
🦋
Cambridge Flyers (A2) · Phần 4
A2 · Admin
📔
Foundation B2 — Bộ 8
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...