Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

parade

/pəˈreɪd/ B2

Nghĩa

diễu hành danh từ

Định nghĩa · A parade is a public celebration with a procession of people.

“The parade attracted thousands of spectators.”Cuộc diễu hành thu hút hàng nghìn khán giả.

“The parade featured colorful floats and music.”Cuộc diễu hành có các xe hoa và âm nhạc đầy màu sắc.

Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về văn hóa và sự kiện công cộng.

Ghi chú · Thường dùng trong các sự kiện lễ hội.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...