Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

pendant

/ˈpɛndənt/ B2

Nghĩa

mặt dây chuyền danh từ

Định nghĩa · a piece of jewelry worn around the neck

“She wore a beautiful pendant around her neck.”Cô ấy đeo một mặt dây chuyền đẹp quanh cổ.

“She wore a diamond pendant.”Cô ấy đeo một mặt dây chuyền kim cương.

Đồng nghĩa necklace charmlocket

Mẹo IELTS · Dùng 'pendant' khi mô tả trang sức trong IELTS.

Ghi chú · Trang sức treo trên dây chuyền

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...