Kho từ › pendant

pendant

B2 danh từ
mặt dây chuyền
UK /ˈpɛndənt/ · US /ˈpɛndənt/
a piece of jewelry worn around the neck
She wore a beautiful pendant around her neck.
→ Cô ấy đeo một mặt dây chuyền đẹp quanh cổ.
She wore a diamond pendant.→ Cô ấy đeo một mặt dây chuyền kim cương.
Đồng nghĩa
necklace charmlocket
Collocations
gold pendantwear a pendant
🎯 IELTS: Dùng 'pendant' khi mô tả trang sức trong IELTS.
Trang sức treo trên dây chuyền

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...