EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› pendant
pendant
B2
danh từ
mặt dây chuyền
UK /ˈpɛndənt/
·
US /ˈpɛndənt/
a piece of jewelry worn around the neck
She wore a beautiful pendant around her neck.
→ Cô ấy đeo một mặt dây chuyền đẹp quanh cổ.
She wore a diamond pendant.
→ Cô ấy đeo một mặt dây chuyền kim cương.
Đồng nghĩa
necklace charm
locket
Collocations
gold pendant
wear a pendant
🎯
IELTS:
Dùng 'pendant' khi mô tả trang sức trong IELTS.
Trang sức treo trên dây chuyền
Có trong các bộ
📚
10. Đồ trang sức
A2 · Admin
📔
Foundation B2 — Bộ 9
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...