Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

mono

/ˈmoʊ.noʊ/ B2

Nghĩa

đơn sắc tính từ

Định nghĩa · Having one color only.

“The design was simple and mono-colored.”Thiết kế rất đơn giản và đơn sắc.

“The painting was done in mono tones.”Bức tranh được vẽ bằng tông màu đơn sắc.

Đồng nghĩa single-coloredunicolor
Trái nghĩa multicolored
Cụm hay dùng mono soundmono version

Mẹo IELTS · Sử dụng 'mono' khi mô tả nghệ thuật.

Ghi chú · Đơn sắc thường tạo cảm giác đơn giản.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...