EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› compile
compile
B2
động từ
biên soạn
UK /kəmˈpaɪl/
·
US /kəmˈpaɪl/
to put together information or data.
We need to compile the data for the report.
→ Chúng ta cần biên soạn dữ liệu cho báo cáo.
She will compile a report for the meeting.
→ Cô ấy sẽ biên soạn một báo cáo cho cuộc họp.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ 'com-' và 'pile'.
Đồng nghĩa
assemble
gather
Collocations
compile data
compile information
🎯
IELTS:
Sử dụng trong các bài viết về nghiên cứu hoặc báo cáo.
Thường dùng trong công việc văn phòng.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 10
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...