| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
//spɛl//
|
động từ |
đánh vần
Can you spell your name for me?
Bạn có thể đánh vần tên của bạn cho tôi không?
|
— |
|
//ˈhɑːtɪst//
|
tính từ |
nóng nhất
This summer is the hottest we've had in years.
Mùa hè này là mùa nóng nhất mà chúng ta có trong nhiều năm.
|
— |
|
//ˈstiːvənz//
|
danh từ |
họ Stevens
Stevens is a common surname in the UK.
Stevens là một họ phổ biến ở Vương quốc Anh.
|
— |
|
//koʊˈɔːrdɪneɪt//
|
động từ |
phối hợp
We need to coordinate our efforts to achieve the goal.
Chúng ta cần phối hợp nỗ lực để đạt được mục tiêu.
|
— |
|
//kuːˈweɪt//
|
danh từ |
Kuwait
Kuwait is known for its oil reserves.
Kuwait nổi tiếng với các mỏ dầu.
|
— |
|
//ɪkˈskluːsɪvli//
|
trạng từ |
chỉ
This offer is available exclusively to members.
Ưu đãi này chỉ có sẵn cho các thành viên.
|
— |
|
//ˈɛmɪli//
|
danh từ |
tên riêng
Emily is a very talented artist.
Emily là một nghệ sĩ rất tài năng.
|
— |
|
//əˈlɛdʒd//
|
tính từ |
được cho là
The alleged thief was caught on camera.
Tên trộm được cho là đã bị bắt trên camera.
|
— |
|
//ˌlɪmɪˈteɪʃən//
|
danh từ |
hạn chế
There are limitations to what we can achieve.
Có những hạn chế về những gì chúng ta có thể đạt được.
|
— |
|
//ˈwaɪdˌskriːn//
|
tính từ |
màn hình rộng
The movie was shot in widescreen format.
Bộ phim được quay ở định dạng màn hình rộng.
|
— |
|
//kəmˈpaɪl//
|
động từ |
biên soạn
We need to compile the data for the report.
Chúng ta cần biên soạn dữ liệu cho báo cáo.
|
— |
|
//ˈwɛbstər//
|
danh từ |
tên riêng
Webster is a well-known dictionary brand.
Webster là một thương hiệu từ điển nổi tiếng.
|
— |
|
//strʌk//
|
động từ |
đánh, va chạm
He was struck by the beauty of the landscape.
Anh ấy bị ấn tượng bởi vẻ đẹp của phong cảnh.
|
— |
|
//ɑːr ɛks//
|
danh từ |
đơn thuốc
The doctor wrote an RX for my medication.
Bác sĩ đã viết một đơn thuốc cho thuốc của tôi.
|
— |
|
//ˌɪlʌsˈtreɪʃən//
|
danh từ |
minh họa
The book contains beautiful illustrations.
Cuốn sách chứa những hình minh họa đẹp.
|
— |
|
//ˈplɪməθ//
|
danh từ |
Plymouth
Plymouth is a port city in England.
Plymouth là một thành phố cảng ở Anh.
|
— |
|
//ˈwɔrnɪŋz//
|
danh từ |
cảnh báo
The warnings about the storm were issued early.
Các cảnh báo về bão đã được phát đi sớm.
|
— |
|
//kənˈstrʌkt//
|
động từ |
xây dựng
They plan to construct a new bridge.
Họ dự định xây dựng một cây cầu mới.
|
— |
|
//æps//
|
danh từ |
ứng dụng
There are many useful apps for learning languages.
Có nhiều ứng dụng hữu ích để học ngôn ngữ.
|
— |
|
//ɪnˈkwaɪəriz//
|
danh từ |
thắc mắc
We received several inquiries about the event.
Chúng tôi đã nhận được một vài thắc mắc về sự kiện.
|
— |
|
//ˈbraɪdəl//
|
tính từ |
cưới
She wore a beautiful bridal gown.
Cô ấy mặc một chiếc váy cưới đẹp.
|
— |
|
//ˈænɛks//
|
danh từ |
phụ lục
The annex contains additional information.
Phụ lục chứa thông tin bổ sung.
|
— |
|
//mæɡ//
|
danh từ |
tạp chí
I read an interesting article in the latest mag.
Tôi đã đọc một bài viết thú vị trong tạp chí mới nhất.
|
— |
|
//ˌdʒiː ɛs ˈɛm//
|
danh từ |
công nghệ di động
GSM technology is widely used in mobile phones.
Công nghệ GSM được sử dụng rộng rãi trong điện thoại di động.
|
— |
|
//ˌɪnspəˈreɪʃən//
|
danh từ |
cảm hứng
She found inspiration in nature for her art.
Cô ấy tìm thấy cảm hứng từ thiên nhiên cho nghệ thuật của mình.
|
— |
|
//ˈtraɪbəl//
|
tính từ |
bộ lạc
The tribal culture is rich in traditions.
Văn hóa bộ lạc rất phong phú về truyền thống.
|
— |
|
//ˈkjʊriəs//
|
tính từ |
tò mò
Children are naturally curious about the world.
Trẻ em tự nhiên tò mò về thế giới.
|
— |
|
//əˈfɛktɪŋ//
|
tính từ |
ảnh hưởng
The affecting story moved everyone to tears.
Câu chuyện cảm động đã khiến mọi người rơi nước mắt.
|
— |
|
//freɪt//
|
danh từ |
vận chuyển hàng hóa
The freight costs have increased this year.
Chi phí vận chuyển hàng hóa đã tăng lên trong năm nay.
|
— |
|
//ˈriːbeɪt//
|
danh từ |
giảm giá
You can get a rebate on your next purchase.
Bạn có thể nhận được giảm giá cho lần mua tiếp theo.
|
— |
|
//ˈmiːtʌp//
|
danh từ |
cuộc gặp gỡ
I organized a meetup for local entrepreneurs.
Tôi đã tổ chức một cuộc gặp gỡ cho các doanh nhân địa phương.
|
— |
|
//ɪˈklɪps//
|
danh từ |
nhật thực, nguyệt thực
The solar eclipse was a breathtaking sight.
Nhật thực đã là một cảnh tượng ngoạn mục.
|
— |
|
//suːˈdæn//
|
danh từ |
Sudan (quốc gia)
Sudan has a rich cultural heritage.
Sudan có một di sản văn hóa phong phú.
|
— |
|
//ˌdiːdiːˈɑːr//
|
danh từ |
DDR (kỹ thuật số)
DDR technology is widely used in computers.
Công nghệ DDR được sử dụng rộng rãi trong máy tính.
|
— |
|
//ˈdaʊnloʊdɪŋ//
|
động từ |
tải xuống
Downloading large files can take a long time.
Tải xuống các tệp lớn có thể mất nhiều thời gian.
|
— |
|
//rɛk//
|
danh từ |
ghi âm
The rec of the meeting was very informative.
Bản ghi âm cuộc họp rất hữu ích.
|
— |
|
//ˈʃʌtl//
|
danh từ |
xe đưa đón
The shuttle service runs every 30 minutes.
Dịch vụ xe đưa đón chạy mỗi 30 phút.
|
— |
|
//ˈæɡrɪɡeɪt//
|
động từ |
tập hợp lại
We need to aggregate the data for analysis.
Chúng ta cần tập hợp dữ liệu để phân tích.
|
— |
|
//ˈstʌnɪŋ//
|
tính từ |
đẹp mê hồn
The view from the top of the mountain was stunning.
Cảnh quan từ đỉnh núi thật đẹp mê hồn.
|
— |
|
//ˈsaɪkəlz//
|
danh từ |
chu kỳ
Economic cycles can affect job availability.
Các chu kỳ kinh tế có thể ảnh hưởng đến sự có việc làm.
|
— |
|
//əˈfɛkts//
|
động từ |
ảnh hưởng đến
Climate change affects all living beings.
Biến đổi khí hậu ảnh hưởng đến tất cả sinh vật sống.
|
— |
|
//ˈfɔːrkæsts//
|
danh từ |
dự báo
The weather forecasts predict rain this weekend.
Các dự báo thời tiết dự đoán sẽ có mưa vào cuối tuần này.
|
— |
|
//dɪˈtɛkt//
|
động từ |
phát hiện
The system can detect any unusual activity.
Hệ thống có thể phát hiện bất kỳ hoạt động bất thường nào.
|
— |
|
//ˈæktɪvli//
|
trạng từ |
tích cực
She is actively participating in the project.
Cô ấy đang tích cực tham gia vào dự án.
|
— |
|
//tʃaʊ//
|
thán từ |
tạm biệt
He waved goodbye and said, 'Ciao!'
Anh ấy vẫy tay chào tạm biệt và nói, 'Ciao!'
|
— |
|
//ˈæmplænd//
|
danh từ |
khu vực rộng lớn
The ampland is perfect for outdoor activities.
Khu vực rộng lớn rất phù hợp cho các hoạt động ngoài trời.
|
— |
|
//prɛp//
|
động từ |
chuẩn bị
We need to prep for the upcoming presentation.
Chúng ta cần chuẩn bị cho bài thuyết trình sắp tới.
|
— |
|
//piːˈbiː//
|
danh từ |
PB (điện tử)
The PB technology is advancing rapidly.
Công nghệ PB đang phát triển nhanh chóng.
|
— |
|
//ˈkɒmplɪkeɪtɪd//
|
tính từ |
phức tạp
The instructions were too complicated to follow.
Hướng dẫn quá phức tạp để làm theo.
|
— |
|
//kɛm//
|
danh từ |
hóa học
Chem is a fascinating subject in school.
Hóa học là một môn học thú vị ở trường.
|
— |
|
//ˈfæstɪst//
|
tính từ |
nhanh nhất
He is the fastest runner in the team.
Anh ấy là vận động viên chạy nhanh nhất trong đội.
|
— |
|
//ˈbʌtler//
|
danh từ |
người hầu
The butler served dinner to the guests.
Người hầu đã phục vụ bữa tối cho các vị khách.
|
— |
|
//ʃɒpˈzɪlə//
|
danh từ |
trang web mua sắm
Shopzilla helps users compare prices online.
Shopzilla giúp người dùng so sánh giá cả trực tuyến.
|
— |
|
//ˈɪndʒərd//
|
tính từ |
bị thương
The injured player was taken to the hospital.
Cầu thủ bị thương đã được đưa đến bệnh viện.
|
— |
|
//ˈdɛkəreɪtɪŋ//
|
động từ |
trang trí
They are decorating the house for the holidays.
Họ đang trang trí nhà cửa cho kỳ nghỉ lễ.
|
— |
|
//ˈpeɪroʊl//
|
danh từ |
bảng lương
The payroll department handles employee salaries.
Phòng bảng lương xử lý lương của nhân viên.
|
— |
|
//ˈkʊkbʊk//
|
danh từ |
sách nấu ăn
She bought a new cookbook for dinner recipes.
Cô ấy đã mua một cuốn sách nấu ăn mới cho các công thức bữa tối.
|
— |
|
//ɪkˈsprɛʃənz//
|
danh từ |
cách diễn đạt
Learning new expressions can enhance your language skills.
Học các cách diễn đạt mới có thể nâng cao kỹ năng ngôn ngữ của bạn.
|
— |
|
//tʌn//
|
danh từ |
nhiều
There are a ton of options to choose from.
Có rất nhiều lựa chọn để chọn.
|
— |
|
//ˈkʊriər//
|
danh từ |
người chuyển phát
The courier delivered the package on time.
Người chuyển phát đã giao gói hàng đúng giờ.
|
— |
|
//ʌpˈloʊdɪd//
|
động từ |
tải lên
She uploaded the photos to her social media account.
Cô ấy đã tải lên những bức ảnh lên tài khoản mạng xã hội của mình.
|
— |
|
//ˈʃeɪkspɪr//
|
danh từ |
nhà văn
Shakespeare is considered one of the greatest writers in the English language.
Shakespeare được coi là một trong những nhà văn vĩ đại nhất trong tiếng Anh.
|
— |
|
//hɪnts//
|
danh từ |
gợi ý
She gave me some hints about how to solve the puzzle.
Cô ấy đã cho tôi một số gợi ý về cách giải câu đố.
|
— |
|
//kəˈlæps//
|
động từ |
sụp đổ
The building may collapse if the earthquake is strong enough.
Tòa nhà có thể sụp đổ nếu trận động đất đủ mạnh.
|
— |
|
//əˈmɛrɪkəz//
|
danh từ |
châu Mỹ
The Americas are known for their diverse cultures.
Châu Mỹ nổi tiếng với những nền văn hóa đa dạng.
|
— |
|
//kəˈnɛktərz//
|
danh từ |
kết nối
Connectors are essential for building a strong network.
Các kết nối là cần thiết để xây dựng một mạng lưới mạnh mẽ.
|
— |
|
//ʌnˈlaɪkli//
|
tính từ |
không có khả năng
It is unlikely that it will rain tomorrow.
Có khả năng nó sẽ không mưa vào ngày mai.
|
— |
|
//oʊ//
|
danh từ |
đơn vị
OE is often used in academic contexts.
OE thường được sử dụng trong các ngữ cảnh học thuật.
|
— |
|
//ɡɪf//
|
danh từ |
định dạng hình ảnh
She sent me a funny gif that made me laugh.
Cô ấy đã gửi cho tôi một hình gif hài hước khiến tôi cười.
|
— |
|
//proʊz//
|
danh từ |
lợi ích
There are many pros to working from home.
Có nhiều lợi ích khi làm việc từ xa.
|
— |
|
//ˈkɒnflɪkts//
|
danh từ |
xung đột
The conflicts between the two countries have escalated.
Các xung đột giữa hai quốc gia đã leo thang.
|
— |
|
//ˈtɛknoʊ//
|
tính từ |
công nghệ
Techno music is popular in many clubs.
Nhạc techno rất phổ biến ở nhiều câu lạc bộ.
|
— |
|
//ˈbɛvərɪdʒ//
|
danh từ |
đồ uống
I ordered a cold beverage to refresh myself.
Tôi đã gọi một đồ uống lạnh để làm mát.
|
— |
|
//ˈtrɪbjuːt//
|
danh từ |
tri ân
The concert was a tribute to the late musician.
Buổi hòa nhạc là một sự tri ân dành cho nhạc sĩ đã khuất.
|
— |
|
//ˈwaɪərd//
|
tính từ |
kết nối
He felt wired after drinking too much coffee.
Anh ấy cảm thấy hưng phấn sau khi uống quá nhiều cà phê.
|
— |
|
//ˈɛlvɪs//
|
danh từ |
ca sĩ
Elvis is often referred to as the King of Rock and Roll.
Elvis thường được gọi là Vua của Rock and Roll.
|
— |
|
//ɪˈmjun//
|
tính từ |
miễn dịch
Vaccination helps to make you immune to certain diseases.
Tiêm phòng giúp bạn miễn dịch với một số bệnh.
|
— |
|
//ˈlætviə//
|
danh từ |
quốc gia
Latvia is known for its beautiful landscapes.
Latvia nổi tiếng với những phong cảnh đẹp.
|
— |
|
//ˈtrævələrz//
|
danh từ |
du khách
Travelers should always check the weather before their trip.
Du khách nên luôn kiểm tra thời tiết trước chuyến đi của họ.
|
— |
|
//ˈfɔːrɪstri//
|
danh từ |
lâm nghiệp
Forestry plays a vital role in environmental conservation.
Lâm nghiệp đóng vai trò quan trọng trong bảo tồn môi trường.
|
— |
|
//ˈbæriərz//
|
danh từ |
rào cản
Language barriers can make communication difficult.
Rào cản ngôn ngữ có thể khiến việc giao tiếp trở nên khó khăn.
|
— |
|
//kænt//
|
danh từ |
ngôn ngữ
He spoke in cant that was hard to understand.
Anh ấy nói bằng ngôn ngữ khó hiểu.
|
— |
|
//ˌdʒeɪˈdiː//
|
danh từ |
bằng cấp
He earned his JD from a prestigious law school.
Anh ấy đã nhận bằng JD từ một trường luật danh tiếng.
|
— |
|
//ˈrɛərli//
|
trạng từ |
hiếm khi
She rarely goes out on weekdays.
Cô ấy hiếm khi ra ngoài vào các ngày trong tuần.
|
— |
|
//ˌdʒiːpiːˈɛl//
|
danh từ |
giấy phép
The GPL allows users to freely use and modify software.
GPL cho phép người dùng tự do sử dụng và sửa đổi phần mềm.
|
— |
|
//ɪnˈfɛktɪd//
|
tính từ |
bị nhiễm
The patient was infected with a rare virus.
Bệnh nhân đã bị nhiễm một loại virus hiếm.
|
— |
|
//ˈɔːfərɪŋz//
|
danh từ |
đề xuất
The company's new offerings include several innovative products.
Các đề xuất mới của công ty bao gồm một số sản phẩm đổi mới.
|
— |
|
//ˈmɑːrθə//
|
danh từ |
tên riêng
Martha is known for her culinary skills.
Martha nổi tiếng với kỹ năng nấu ăn của cô ấy.
|
— |
|
//ˈdʒɛnəsɪs//
|
danh từ |
khởi đầu
The genesis of the project was in early 2020.
Khởi đầu của dự án là vào đầu năm 2020.
|
— |
|
//ˈbæriər//
|
danh từ |
rào cản
There is a barrier preventing access to the site.
Có một rào cản ngăn chặn việc truy cập vào địa điểm.
|
— |
|
//ˈɑːrɡjuː//
|
động từ |
tranh luận
They often argue about politics.
Họ thường tranh luận về chính trị.
|
— |
|
//ˌɪnkəˈrɛkt//
|
tính từ |
không chính xác
His answer was incorrect.
Câu trả lời của anh ấy không chính xác.
|
— |
|
//treɪnz//
|
danh từ |
tàu hỏa
The trains run on time.
Các chuyến tàu chạy đúng giờ.
|
— |
|
//ˈmɛtəlz//
|
danh từ |
kim loại
There are many types of metals.
Có nhiều loại kim loại khác nhau.
|
— |
|
//ˈbaɪsɪkəl//
|
danh từ |
xe đạp
He rides his bicycle to work.
Anh ấy đi xe đạp đến nơi làm việc.
|
— |
|
//ˈfɜrnɪʃɪŋz//
|
danh từ |
nội thất
The room has elegant furnishings.
Căn phòng có nội thất sang trọng.
|
— |
|
//ˈlɛtɪŋ//
|
động từ |
cho phép
Letting him go was a difficult decision.
Cho phép anh ấy đi là một quyết định khó khăn.
|
— |
|
//əˈraɪz//
|
động từ |
nảy sinh
Problems may arise if we don't plan.
Các vấn đề có thể nảy sinh nếu chúng ta không lập kế hoạch.
|
— |
|
//ˌɡwɑːtəˈmɑːlə//
|
danh từ |
Guatemala
Guatemala is known for its rich culture.
Guatemala nổi tiếng với nền văn hóa phong phú.
|
— |
|
//ˈkɛltɪk//
|
tính từ |
thuộc về Celt
Celtic music is very popular in Ireland.
Âm nhạc Celtic rất phổ biến ở Ireland.
|
— |
Đang tải...