Quay lại Bộ từ vựng
Bộ từ vựng

Foundation B2 — Bộ 10

ID 222231
100 từ vựng B2
Đăng nhập để học
Chọn chế độ học
Danh sách từ vựng  100 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
//spɛl//
động từ
đánh vần
Can you spell your name for me?
Bạn có thể đánh vần tên của bạn cho tôi không?
//ˈhɑːtɪst//
tính từ
nóng nhất
This summer is the hottest we've had in years.
Mùa hè này là mùa nóng nhất mà chúng ta có trong nhiều năm.
//ˈstiːvənz//
danh từ
họ Stevens
Stevens is a common surname in the UK.
Stevens là một họ phổ biến ở Vương quốc Anh.
//koʊˈɔːrdɪneɪt//
động từ
phối hợp
We need to coordinate our efforts to achieve the goal.
Chúng ta cần phối hợp nỗ lực để đạt được mục tiêu.
//kuːˈweɪt//
danh từ
Kuwait
Kuwait is known for its oil reserves.
Kuwait nổi tiếng với các mỏ dầu.
//ɪkˈskluːsɪvli//
trạng từ
chỉ
This offer is available exclusively to members.
Ưu đãi này chỉ có sẵn cho các thành viên.
//ˈɛmɪli//
danh từ
tên riêng
Emily is a very talented artist.
Emily là một nghệ sĩ rất tài năng.
//əˈlɛdʒd//
tính từ
được cho là
The alleged thief was caught on camera.
Tên trộm được cho là đã bị bắt trên camera.
//ˌlɪmɪˈteɪʃən//
danh từ
hạn chế
There are limitations to what we can achieve.
Có những hạn chế về những gì chúng ta có thể đạt được.
//ˈwaɪdˌskriːn//
tính từ
màn hình rộng
The movie was shot in widescreen format.
Bộ phim được quay ở định dạng màn hình rộng.
//kəmˈpaɪl//
động từ
biên soạn
We need to compile the data for the report.
Chúng ta cần biên soạn dữ liệu cho báo cáo.
//ˈwɛbstər//
danh từ
tên riêng
Webster is a well-known dictionary brand.
Webster là một thương hiệu từ điển nổi tiếng.
//strʌk//
động từ
đánh, va chạm
He was struck by the beauty of the landscape.
Anh ấy bị ấn tượng bởi vẻ đẹp của phong cảnh.
//ɑːr ɛks//
danh từ
đơn thuốc
The doctor wrote an RX for my medication.
Bác sĩ đã viết một đơn thuốc cho thuốc của tôi.
//ˌɪlʌsˈtreɪʃən//
danh từ
minh họa
The book contains beautiful illustrations.
Cuốn sách chứa những hình minh họa đẹp.
//ˈplɪməθ//
danh từ
Plymouth
Plymouth is a port city in England.
Plymouth là một thành phố cảng ở Anh.
//ˈwɔrnɪŋz//
danh từ
cảnh báo
The warnings about the storm were issued early.
Các cảnh báo về bão đã được phát đi sớm.
//kənˈstrʌkt//
động từ
xây dựng
They plan to construct a new bridge.
Họ dự định xây dựng một cây cầu mới.
//æps//
danh từ
ứng dụng
There are many useful apps for learning languages.
Có nhiều ứng dụng hữu ích để học ngôn ngữ.
//ɪnˈkwaɪəriz//
danh từ
thắc mắc
We received several inquiries about the event.
Chúng tôi đã nhận được một vài thắc mắc về sự kiện.
//ˈbraɪdəl//
tính từ
cưới
She wore a beautiful bridal gown.
Cô ấy mặc một chiếc váy cưới đẹp.
//ˈænɛks//
danh từ
phụ lục
The annex contains additional information.
Phụ lục chứa thông tin bổ sung.
//mæɡ//
danh từ
tạp chí
I read an interesting article in the latest mag.
Tôi đã đọc một bài viết thú vị trong tạp chí mới nhất.
//ˌdʒiː ɛs ˈɛm//
danh từ
công nghệ di động
GSM technology is widely used in mobile phones.
Công nghệ GSM được sử dụng rộng rãi trong điện thoại di động.
//ˌɪnspəˈreɪʃən//
danh từ
cảm hứng
She found inspiration in nature for her art.
Cô ấy tìm thấy cảm hứng từ thiên nhiên cho nghệ thuật của mình.
//ˈtraɪbəl//
tính từ
bộ lạc
The tribal culture is rich in traditions.
Văn hóa bộ lạc rất phong phú về truyền thống.
//ˈkjʊriəs//
tính từ
tò mò
Children are naturally curious about the world.
Trẻ em tự nhiên tò mò về thế giới.
//əˈfɛktɪŋ//
tính từ
ảnh hưởng
The affecting story moved everyone to tears.
Câu chuyện cảm động đã khiến mọi người rơi nước mắt.
//freɪt//
danh từ
vận chuyển hàng hóa
The freight costs have increased this year.
Chi phí vận chuyển hàng hóa đã tăng lên trong năm nay.
//ˈriːbeɪt//
danh từ
giảm giá
You can get a rebate on your next purchase.
Bạn có thể nhận được giảm giá cho lần mua tiếp theo.
//ˈmiːtʌp//
danh từ
cuộc gặp gỡ
I organized a meetup for local entrepreneurs.
Tôi đã tổ chức một cuộc gặp gỡ cho các doanh nhân địa phương.
//ɪˈklɪps//
danh từ
nhật thực, nguyệt thực
The solar eclipse was a breathtaking sight.
Nhật thực đã là một cảnh tượng ngoạn mục.
//suːˈdæn//
danh từ
Sudan (quốc gia)
Sudan has a rich cultural heritage.
Sudan có một di sản văn hóa phong phú.
//ˌdiːdiːˈɑːr//
danh từ
DDR (kỹ thuật số)
DDR technology is widely used in computers.
Công nghệ DDR được sử dụng rộng rãi trong máy tính.
//ˈdaʊnloʊdɪŋ//
động từ
tải xuống
Downloading large files can take a long time.
Tải xuống các tệp lớn có thể mất nhiều thời gian.
//rɛk//
danh từ
ghi âm
The rec of the meeting was very informative.
Bản ghi âm cuộc họp rất hữu ích.
//ˈʃʌtl//
danh từ
xe đưa đón
The shuttle service runs every 30 minutes.
Dịch vụ xe đưa đón chạy mỗi 30 phút.
//ˈæɡrɪɡeɪt//
động từ
tập hợp lại
We need to aggregate the data for analysis.
Chúng ta cần tập hợp dữ liệu để phân tích.
//ˈstʌnɪŋ//
tính từ
đẹp mê hồn
The view from the top of the mountain was stunning.
Cảnh quan từ đỉnh núi thật đẹp mê hồn.
//ˈsaɪkəlz//
danh từ
chu kỳ
Economic cycles can affect job availability.
Các chu kỳ kinh tế có thể ảnh hưởng đến sự có việc làm.
//əˈfɛkts//
động từ
ảnh hưởng đến
Climate change affects all living beings.
Biến đổi khí hậu ảnh hưởng đến tất cả sinh vật sống.
//ˈfɔːrkæsts//
danh từ
dự báo
The weather forecasts predict rain this weekend.
Các dự báo thời tiết dự đoán sẽ có mưa vào cuối tuần này.
//dɪˈtɛkt//
động từ
phát hiện
The system can detect any unusual activity.
Hệ thống có thể phát hiện bất kỳ hoạt động bất thường nào.
//ˈæktɪvli//
trạng từ
tích cực
She is actively participating in the project.
Cô ấy đang tích cực tham gia vào dự án.
//tʃaʊ//
thán từ
tạm biệt
He waved goodbye and said, 'Ciao!'
Anh ấy vẫy tay chào tạm biệt và nói, 'Ciao!'
//ˈæmplænd//
danh từ
khu vực rộng lớn
The ampland is perfect for outdoor activities.
Khu vực rộng lớn rất phù hợp cho các hoạt động ngoài trời.
//prɛp//
động từ
chuẩn bị
We need to prep for the upcoming presentation.
Chúng ta cần chuẩn bị cho bài thuyết trình sắp tới.
//piːˈbiː//
danh từ
PB (điện tử)
The PB technology is advancing rapidly.
Công nghệ PB đang phát triển nhanh chóng.
//ˈkɒmplɪkeɪtɪd//
tính từ
phức tạp
The instructions were too complicated to follow.
Hướng dẫn quá phức tạp để làm theo.
//kɛm//
danh từ
hóa học
Chem is a fascinating subject in school.
Hóa học là một môn học thú vị ở trường.
//ˈfæstɪst//
tính từ
nhanh nhất
He is the fastest runner in the team.
Anh ấy là vận động viên chạy nhanh nhất trong đội.
//ˈbʌtler//
danh từ
người hầu
The butler served dinner to the guests.
Người hầu đã phục vụ bữa tối cho các vị khách.
//ʃɒpˈzɪlə//
danh từ
trang web mua sắm
Shopzilla helps users compare prices online.
Shopzilla giúp người dùng so sánh giá cả trực tuyến.
//ˈɪndʒərd//
tính từ
bị thương
The injured player was taken to the hospital.
Cầu thủ bị thương đã được đưa đến bệnh viện.
//ˈdɛkəreɪtɪŋ//
động từ
trang trí
They are decorating the house for the holidays.
Họ đang trang trí nhà cửa cho kỳ nghỉ lễ.
//ˈpeɪroʊl//
danh từ
bảng lương
The payroll department handles employee salaries.
Phòng bảng lương xử lý lương của nhân viên.
//ˈkʊkbʊk//
danh từ
sách nấu ăn
She bought a new cookbook for dinner recipes.
Cô ấy đã mua một cuốn sách nấu ăn mới cho các công thức bữa tối.
//ɪkˈsprɛʃənz//
danh từ
cách diễn đạt
Learning new expressions can enhance your language skills.
Học các cách diễn đạt mới có thể nâng cao kỹ năng ngôn ngữ của bạn.
//tʌn//
danh từ
nhiều
There are a ton of options to choose from.
Có rất nhiều lựa chọn để chọn.
//ˈkʊriər//
danh từ
người chuyển phát
The courier delivered the package on time.
Người chuyển phát đã giao gói hàng đúng giờ.
//ʌpˈloʊdɪd//
động từ
tải lên
She uploaded the photos to her social media account.
Cô ấy đã tải lên những bức ảnh lên tài khoản mạng xã hội của mình.
//ˈʃeɪkspɪr//
danh từ
nhà văn
Shakespeare is considered one of the greatest writers in the English language.
Shakespeare được coi là một trong những nhà văn vĩ đại nhất trong tiếng Anh.
//hɪnts//
danh từ
gợi ý
She gave me some hints about how to solve the puzzle.
Cô ấy đã cho tôi một số gợi ý về cách giải câu đố.
//kəˈlæps//
động từ
sụp đổ
The building may collapse if the earthquake is strong enough.
Tòa nhà có thể sụp đổ nếu trận động đất đủ mạnh.
//əˈmɛrɪkəz//
danh từ
châu Mỹ
The Americas are known for their diverse cultures.
Châu Mỹ nổi tiếng với những nền văn hóa đa dạng.
//kəˈnɛktərz//
danh từ
kết nối
Connectors are essential for building a strong network.
Các kết nối là cần thiết để xây dựng một mạng lưới mạnh mẽ.
//ʌnˈlaɪkli//
tính từ
không có khả năng
It is unlikely that it will rain tomorrow.
Có khả năng nó sẽ không mưa vào ngày mai.
//oʊ//
danh từ
đơn vị
OE is often used in academic contexts.
OE thường được sử dụng trong các ngữ cảnh học thuật.
//ɡɪf//
danh từ
định dạng hình ảnh
She sent me a funny gif that made me laugh.
Cô ấy đã gửi cho tôi một hình gif hài hước khiến tôi cười.
//proʊz//
danh từ
lợi ích
There are many pros to working from home.
Có nhiều lợi ích khi làm việc từ xa.
//ˈkɒnflɪkts//
danh từ
xung đột
The conflicts between the two countries have escalated.
Các xung đột giữa hai quốc gia đã leo thang.
//ˈtɛknoʊ//
tính từ
công nghệ
Techno music is popular in many clubs.
Nhạc techno rất phổ biến ở nhiều câu lạc bộ.
//ˈbɛvərɪdʒ//
danh từ
đồ uống
I ordered a cold beverage to refresh myself.
Tôi đã gọi một đồ uống lạnh để làm mát.
//ˈtrɪbjuːt//
danh từ
tri ân
The concert was a tribute to the late musician.
Buổi hòa nhạc là một sự tri ân dành cho nhạc sĩ đã khuất.
//ˈwaɪərd//
tính từ
kết nối
He felt wired after drinking too much coffee.
Anh ấy cảm thấy hưng phấn sau khi uống quá nhiều cà phê.
//ˈɛlvɪs//
danh từ
ca sĩ
Elvis is often referred to as the King of Rock and Roll.
Elvis thường được gọi là Vua của Rock and Roll.
//ɪˈmjun//
tính từ
miễn dịch
Vaccination helps to make you immune to certain diseases.
Tiêm phòng giúp bạn miễn dịch với một số bệnh.
//ˈlætviə//
danh từ
quốc gia
Latvia is known for its beautiful landscapes.
Latvia nổi tiếng với những phong cảnh đẹp.
//ˈtrævələrz//
danh từ
du khách
Travelers should always check the weather before their trip.
Du khách nên luôn kiểm tra thời tiết trước chuyến đi của họ.
//ˈfɔːrɪstri//
danh từ
lâm nghiệp
Forestry plays a vital role in environmental conservation.
Lâm nghiệp đóng vai trò quan trọng trong bảo tồn môi trường.
//ˈbæriərz//
danh từ
rào cản
Language barriers can make communication difficult.
Rào cản ngôn ngữ có thể khiến việc giao tiếp trở nên khó khăn.
//kænt//
danh từ
ngôn ngữ
He spoke in cant that was hard to understand.
Anh ấy nói bằng ngôn ngữ khó hiểu.
//ˌdʒeɪˈdiː//
danh từ
bằng cấp
He earned his JD from a prestigious law school.
Anh ấy đã nhận bằng JD từ một trường luật danh tiếng.
//ˈrɛərli//
trạng từ
hiếm khi
She rarely goes out on weekdays.
Cô ấy hiếm khi ra ngoài vào các ngày trong tuần.
//ˌdʒiːpiːˈɛl//
danh từ
giấy phép
The GPL allows users to freely use and modify software.
GPL cho phép người dùng tự do sử dụng và sửa đổi phần mềm.
//ɪnˈfɛktɪd//
tính từ
bị nhiễm
The patient was infected with a rare virus.
Bệnh nhân đã bị nhiễm một loại virus hiếm.
//ˈɔːfərɪŋz//
danh từ
đề xuất
The company's new offerings include several innovative products.
Các đề xuất mới của công ty bao gồm một số sản phẩm đổi mới.
//ˈmɑːrθə//
danh từ
tên riêng
Martha is known for her culinary skills.
Martha nổi tiếng với kỹ năng nấu ăn của cô ấy.
//ˈdʒɛnəsɪs//
danh từ
khởi đầu
The genesis of the project was in early 2020.
Khởi đầu của dự án là vào đầu năm 2020.
//ˈbæriər//
danh từ
rào cản
There is a barrier preventing access to the site.
Có một rào cản ngăn chặn việc truy cập vào địa điểm.
//ˈɑːrɡjuː//
động từ
tranh luận
They often argue about politics.
Họ thường tranh luận về chính trị.
//ˌɪnkəˈrɛkt//
tính từ
không chính xác
His answer was incorrect.
Câu trả lời của anh ấy không chính xác.
//treɪnz//
danh từ
tàu hỏa
The trains run on time.
Các chuyến tàu chạy đúng giờ.
//ˈmɛtəlz//
danh từ
kim loại
There are many types of metals.
Có nhiều loại kim loại khác nhau.
//ˈbaɪsɪkəl//
danh từ
xe đạp
He rides his bicycle to work.
Anh ấy đi xe đạp đến nơi làm việc.
//ˈfɜrnɪʃɪŋz//
danh từ
nội thất
The room has elegant furnishings.
Căn phòng có nội thất sang trọng.
//ˈlɛtɪŋ//
động từ
cho phép
Letting him go was a difficult decision.
Cho phép anh ấy đi là một quyết định khó khăn.
//əˈraɪz//
động từ
nảy sinh
Problems may arise if we don't plan.
Các vấn đề có thể nảy sinh nếu chúng ta không lập kế hoạch.
//ˌɡwɑːtəˈmɑːlə//
danh từ
Guatemala
Guatemala is known for its rich culture.
Guatemala nổi tiếng với nền văn hóa phong phú.
//ˈkɛltɪk//
tính từ
thuộc về Celt
Celtic music is very popular in Ireland.
Âm nhạc Celtic rất phổ biến ở Ireland.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...