Kho từ › struck

struck

B2 động từ
đánh, va chạm
UK /strʌk/ · US /strʌk/
To hit or collide with something.
He was struck by the beauty of the landscape.
→ Anh ấy bị ấn tượng bởi vẻ đẹp của phong cảnh.
The car struck a tree during the storm.→ Chiếc xe đã va vào một cái cây trong cơn bão.
Đồng nghĩa
hitcollide
Collocations
struck downstruck by lightningstruck a deal
Họ từ
strike (v)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để mô tả sự cố trong IELTS.
Dùng để chỉ hành động va chạm.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...