Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

annex

/ˈænɛks/ B2

Nghĩa

phụ lục danh từ

Định nghĩa · An annex is an additional part of a building or document.

“The annex contains additional information.”Phụ lục chứa thông tin bổ sung.

“The annex contains extra information about the project.”Phụ lục chứa thông tin bổ sung về dự án.

Mẹo IELTS · Dùng 'annex' để bổ sung thông tin trong IELTS.

Ghi chú · Phụ lục thường được sử dụng trong tài liệu chính thức.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...