Kho từ › defy

defy

B2 verb
thách, thách thức, thách đố
UK /dɪˈfaɪ/ · US /dɪˈfaɪ/
She decided to defy the rules and speak her mind.
→ Cô ấy quyết định thách thức các quy tắc và nói lên suy nghĩ của mình.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...