Kho từ › expressions

expressions

B2 danh từ
cách diễn đạt
UK /ɪkˈsprɛʃənz/ · US /ɪkˈsprɛʃənz/
a group of words that express a thought
Learning new expressions can enhance your language skills.
→ Học các cách diễn đạt mới có thể nâng cao kỹ năng ngôn ngữ của bạn.
Idioms are common expressions in English.→ Thành ngữ là những cách diễn đạt phổ biến trong tiếng Anh.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ 'express' (diễn đạt) và thêm '-ion'.
Đồng nghĩa
phrasessayings
Collocations
common expressionsfacial expressionsexpressions of interest
Họ từ
express (v)
🎯 IELTS: Sử dụng cách diễn đạt phong phú để làm nổi bật ý kiến.
Có thể dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...