Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

expressions

/ɪkˈsprɛʃənz/ B2

Nghĩa

cách diễn đạt danh từ

Định nghĩa · a group of words that express a thought

“Learning new expressions can enhance your language skills.”Học các cách diễn đạt mới có thể nâng cao kỹ năng ngôn ngữ của bạn.

“Idioms are common expressions in English.”Thành ngữ là những cách diễn đạt phổ biến trong tiếng Anh.

Đồng nghĩa phrasessayings
Họ từ express (v)
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ 'express' (diễn đạt) và thêm '-ion'.

Mẹo IELTS · Sử dụng cách diễn đạt phong phú để làm nổi bật ý kiến.

Ghi chú · Có thể dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...