Kho từ › tying

tying

A1 v.
buộc lại
UK /ˈtaɪɪŋ/ · US /ˈtaɪɪŋ/
I am tying my shoelaces.
→ Tôi đang buộc dây giày.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...