Quay lại Bộ từ vựng
Bộ từ vựng

part1-2

66 từ vựng
N Nga
Đăng bởi
N Nga @nnga71205
Đăng nhập để học
Danh sách từ vựng  66 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
pressing
/'presɪŋ/
v
nhấn
install
/ɪn'stɔ:l/
v
cài đặt
/ˈteɪkɪŋ/
động từ
lấy
I am taking a picture.
Tôi đang chụp một bức ảnh.
Chi tiết
He is taking the bus to work today.Hôm nay anh ấy đang lấy xe buýt đi làm.
Đồng nghĩagrabbingseizing
Cụm hay dùngtaking notestaking action
Dùng để chỉ hành động lấy một cái gì đó.
/ˈmuːvɪŋ/
tính từ
di chuyển
The moving truck arrived early.
Xe tải di chuyển đã đến sớm.
Chi tiết
The moving truck arrived early in the morning.Chiếc xe tải di chuyển đã đến sớm vào buổi sáng.
Đồng nghĩamobileshifting
Cụm hay dùngmoving housemoving partsmoving target
Thường dùng trong ngữ cảnh vận chuyển.
/ˈpʊtɪŋ/
động từ
đặt, để
She is putting the books on the shelf.
Cô ấy đang đặt sách lên kệ.
Chi tiết
She is putting the books on the shelf.Cô ấy đang đặt sách lên kệ.
Đồng nghĩaplacingsetting
Cụm hay dùngputting awayputting offputting together
Dùng để chỉ hành động đặt đồ vật.
/ˈkæriɪŋ/
động từ
mang theo
He is carrying a heavy bag.
Anh ấy đang mang một chiếc túi nặng.
Chi tiết
She is carrying a heavy bag.Cô ấy đang mang theo một chiếc túi nặng.
Đồng nghĩaholdingtransporting
Cụm hay dùngcarrying capacitycarrying weight
Thường dùng trong ngữ cảnh vật lý.
/ˈhæŋɪŋ/
adj.
đang treo, được treo lên
Coats are hanging on the hooks.
Áo khoác đang được treo trên móc.
Chi tiết
A sign is hanging above the door.Một biển hiệu được treo phía trên cửa.
Đồng nghĩasuspendedhung
Cụm hay dùnghanging on a hookhanging from the ceilinghanging on the wallhanging sign
Họ từhang (v.) treohung (v./adj.) đã treo
Part 1: 'Clothes/tools are hanging on...' — 'hang' (v. bất quy tắc): hang–hung–hung.
/ˈtaɪɪŋ/
v.
buộc lại
I am tying my shoelaces.
Tôi đang buộc dây giày.
using
/'ju:zɪŋ/
v
sử dụng
He is using a computer.
Anh ấy đang sử dụng máy tính.
typing
/'taɪpɪŋ/
v
đánh máy
She is typing a letter.
Cô ấy đang đánh máy một bức thư.
pressing
/'presɪŋ/
v
nhấn
He is pressing the button.
Anh ấy đang nhấn nút.
install
/ɪn'stɔ:l/
v
cài đặt
You need to install the software.
Bạn cần cài đặt phần mềm.
walking
/'wɔ:kɪŋ/
v
đi bộ
They are walking in the park.
Họ đang đi bộ trong công viên.
crossing
/'krɒsɪŋ/
v
băng qua đường
Look both ways when crossing the street.
Hãy nhìn cả hai hướng khi băng qua đường.
riding
/'raɪdɪŋ/
v
lái xe
He loves riding his bicycle.
Anh ấy thích lái chiếc xe đạp của mình.
reading
/'ri:dɪŋ/
v
đọc
She is reading a book.
Cô ấy đang đọc một cuốn sách.
writing
/'raɪtɪŋ/
v
viết
He is writing a report.
Anh ấy đang viết một bản báo cáo.
putting on
/'pʊtɪŋ ɒn/
v
mặc
He is putting on his jacket.
Anh ấy đang mặc áo khoác vào.
taking off
/'teɪkɪŋ ɒf/
v
cởi ra
Please take off your shoes.
Vui lòng cởi giày của bạn ra.
tie - tying
/taɪ - 'taɪɪŋ/
v
cột - buộc
He is tying his shoelaces.
Anh ấy đang buộc dây giày.
moving
/'mu:vɪŋ/
v
di chuyển
The car is moving slowly.
Chiếc xe đang di chuyển chậm rãi.
putting
/'pʊtɪŋ/
v
đặt, để
She is putting the keys on the table.
Cô ấy đang để chìa khóa trên bàn.
carrying
/'kærɪŋ/
v
mang
He is carrying a heavy box.
Anh ấy đang mang một chiếc hộp nặng.
fixing
/'fɪksɪŋ/
v
sửa chữa
He is fixing the broken chair.
Anh ấy đang sửa chữa chiếc ghế bị hỏng.
washing
/'wɒʃɪŋ/
v
rửa
Remember to wash your hands.
Hãy nhớ rửa tay của bạn.
cleaning
/'kli:nɪŋ/
v
dọn dẹp
They are cleaning the house.
Họ đang dọn dẹp nhà cửa.
preparing
/prɪ'peərɪŋ/
v
chuẩn bị
She is preparing dinner.
Cô ấy đang chuẩn bị bữa tối.
wearing
/'weərɪŋ/
v
mặc
She is wearing a beautiful dress.
Cô ấy đang mặc một chiếc váy đẹp.
holding
/'həʊldɪŋ/
v
cầm/nắm
He is holding a glass of water.
Anh ấy đang cầm một ly nước.
standing
/'stændɪŋ/
v
đứng
A man is standing at the door.
Một người đàn ông đang đứng ở cửa.
sitting
/'sɪtɪŋ/
v
ngồi
She is sitting on the sofa.
Cô ấy đang ngồi trên ghế sofa.
relaxing
/rɪ'læksɪŋ/
v
thư giãn
We are relaxing by the pool.
Chúng tôi đang thư giãn bên hồ bơi.
bending
/'bendɪŋ/
v
cúi người
He is bending down to pick up a pen.
Anh ấy đang cúi người xuống để nhặt một cây bút.
kneeling
/'niːlɪŋ/
v
quỳ
She was kneeling on the floor.
Cô ấy đã quỳ trên sàn nhà.
leaning
/'liːnɪŋ/
v
tựa
He is leaning against the wall.
Anh ấy đang tựa vào tường.
looking
/'lʊkɪŋ/
v
nhìn
What are you looking at?
Bạn đang nhìn cái gì vậy?
Pointing at
/'pɔɪntɪŋ æt/
v
chỉ
He is pointing at the map.
Anh ấy đang chỉ vào tấm bản đồ.
reaching for
/'ri:tʃɪŋ fɔ:/
v
với
She is reaching for a book on the top shelf.
Cô ấy đang với lấy một cuốn sách trên kệ trên cùng.
pushing
/'pʊʃɪŋ/
v
đẩy
He is pushing a shopping cart.
Anh ấy đang đẩy một chiếc xe mua sắm.
pulling
/'pʊlɪŋ/
v
kéo
She is pulling the door open.
Cô ấy đang kéo cửa mở ra.
facing
/'feɪsɪŋ/
v
đối mặt
The building is facing the river.
Tòa nhà đang đối mặt với con sông.
stopped
/stopt/
v
dừng lại
The bus stopped at the station.
Chiếc xe buýt đã dừng lại ở trạm.
talking
/'tɔ:kɪŋ/
v
nói với
Who are you talking to?
Bạn đang nói chuyện với ai vậy?
chatting
/'tʃætɪŋ/
v
nói chuyện
They are chatting online.
Họ đang nói chuyện trực tuyến.
waiting
/'weɪtɪŋ/
v
chờ
I am waiting for the bus.
Tôi đang chờ xe buýt.
shaking hands
/'ʃeɪkɪŋ hændz/
v
bắt tay
They are shaking hands after the meeting.
Họ đang bắt tay nhau sau cuộc họp.
seated
/'si:tɪd/
v
ngồi
Please remain seated during takeoff.
Vui lòng giữ nguyên vị trí ngồi trong lúc cất cánh.
gather
/'gæðər/
v
tụ tập
People began to gather outside.
Mọi người bắt đầu tụ tập bên ngoài.
working
/'wɜ:rkɪŋ/
v
làm việc
He is working at his desk.
Anh ấy đang làm việc tại bàn làm việc của mình.
handing
/'hændɪŋ/
v
giao cho
She is handing the document to her boss.
Cô ấy đang giao tài liệu cho sếp của mình.
giving
/'gɪvɪŋ/
v
đưa cho
He is giving a gift to his friend.
Anh ấy đang đưa một món quà cho bạn của mình.
serving
/'sɜ:rvɪŋ/
v
phục vụ
The restaurant is serving lunch.
Nhà hàng đang phục vụ bữa trưa.
entering
/'ɛntərɪŋ/
v
đi vào
She is entering the room.
Cô ấy đang đi vào phòng.
leaving
/'li:vɪŋ/
v
rời khỏi
The train is leaving the station.
Đoàn tàu đang rời khỏi nhà ga.
boarding
/'bɔ:rdɪŋ/
v
lên tàu
Passengers are boarding the plane.
Hành khách đang lên máy bay.
get on
/'ɡɛt ɒn/
v
đi lên
We need to get on the bus now.
Chúng ta cần đi lên xe buýt ngay bây giờ.
design flaws
/dɪˈzaɪn flɔːz/
n
lỗi thiết kế
The accident was caused by design flaws.
Tai nạn xảy ra do các lỗi thiết kế.
manufacturer
/ˌmænjuˈfæktʃərər/
n
nhà chế tạo
He works for a car manufacturer.
Anh ấy làm việc cho một nhà chế tạo ô tô.
registered
/ˈredʒɪstərd/
adj
đăng ký
Is your car registered?
Xe của bạn đã được đăng ký chưa?
imposes
/ɪmˈpoʊzɪz/
v
áp đặt, đánh thuế
The government imposes a new tax.
Chính phủ áp đặt một khoản thuế mới.
household appliances
/ˈhaʊshoʊld əˈplaɪənsɪz/
n
thiết bị gia dụng
They sell household appliances like blenders.
Họ bán các thiết bị gia dụng như máy xay sinh tố.
domestic goods
/dəˈmestɪk ɡʊdz/
n
hàng hóa trong nước
The store promotes domestic goods.
Cửa hàng thúc đẩy tiêu thụ hàng hóa trong nước.
exclusive
/ɪkˈskluːsɪv/
adj
độc quyền
This is an exclusive interview.
Đây là một cuộc phỏng vấn độc quyền.
dramatically
/drəˈmætɪkli/
adv
đáng kể
Prices have increased dramatically.
Giá cả đã tăng lên đáng kể.
reliable
/rɪˈlaɪəbl/
adj
đáng tin cậy
She is a very reliable person.
Cô ấy là một người rất đáng tin cậy.
local market
/ˈloʊkl ˈmɑːrkɪt/
n
thị trường nội địa
We need to expand our local market.
Chúng ta cần mở rộng thị trường nội địa của mình.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...