EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› collapse
collapse
B2
động từ
sụp đổ
UK /kəˈlæps/
·
US /kəˈlæps/
To fall down suddenly.
The building may collapse if the earthquake is strong enough.
→ Tòa nhà có thể sụp đổ nếu trận động đất đủ mạnh.
The building may collapse in an earthquake.
→ Tòa nhà có thể sụp đổ trong trận động đất.
Đồng nghĩa
fall down
cave in
Collocations
collapse suddenly
collapse under pressure
🎯
IELTS:
Sử dụng 'collapse' khi nói về nguy cơ.
Sụp đổ có thể gây nguy hiểm.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 10
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...