Kho từ › collapse

collapse

B2 động từ
sụp đổ
UK /kəˈlæps/ · US /kəˈlæps/
To fall down suddenly.
The building may collapse if the earthquake is strong enough.
→ Tòa nhà có thể sụp đổ nếu trận động đất đủ mạnh.
The building may collapse in an earthquake.→ Tòa nhà có thể sụp đổ trong trận động đất.
Đồng nghĩa
fall downcave in
Collocations
collapse suddenlycollapse under pressure
🎯 IELTS: Sử dụng 'collapse' khi nói về nguy cơ.
Sụp đổ có thể gây nguy hiểm.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...