Kho từ › gif

gif

B2 danh từ
định dạng hình ảnh
UK /ɡɪf/ · US /ɡɪf/
A type of image format used for graphics.
She sent me a funny gif that made me laugh.
→ Cô ấy đã gửi cho tôi một hình gif hài hước khiến tôi cười.
I saved the picture as a GIF file.→ Tôi đã lưu bức ảnh dưới dạng tệp GIF.
Đồng nghĩa
none
Collocations
GIF formatanimated GIFGIF image
🎯 IELTS: Có thể dùng khi nói về công nghệ trong IELTS.
Thường dùng trong thiết kế đồ họa.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...