EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› infected
infected
B2
tính từ
bị nhiễm
UK /ɪnˈfɛktɪd/
·
US /ɪnˈfɛktɪd/
Having a disease or infection.
The patient was infected with a rare virus.
→ Bệnh nhân đã bị nhiễm một loại virus hiếm.
The wound became infected.
→ Vết thương bị nhiễm trùng.
Đồng nghĩa
contaminated
diseased
Collocations
infected wound
infected area
Họ từ
infection (n)
infect (v)
🎯
IELTS:
Có thể sử dụng khi nói về sức khỏe trong IELTS.
Bị nhiễm trùng hoặc nhiễm bệnh.
Có trong các bộ
📚
24. Sức khỏe
A2 · Admin
📔
Foundation B2 — Bộ 10
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...