Kho từ › infected

infected

B2 tính từ
bị nhiễm
UK /ɪnˈfɛktɪd/ · US /ɪnˈfɛktɪd/
Having a disease or infection.
The patient was infected with a rare virus.
→ Bệnh nhân đã bị nhiễm một loại virus hiếm.
The wound became infected.→ Vết thương bị nhiễm trùng.
Đồng nghĩa
contaminateddiseased
Collocations
infected woundinfected area
Họ từ
infection (n)infect (v)
🎯 IELTS: Có thể sử dụng khi nói về sức khỏe trong IELTS.
Bị nhiễm trùng hoặc nhiễm bệnh.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...