EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› offerings
offerings
B2
danh từ
đề xuất
UK /ˈɔːfərɪŋz/
·
US /ˈɔːfərɪŋz/
Things given as gifts or contributions.
The company's new offerings include several innovative products.
→ Các đề xuất mới của công ty bao gồm một số sản phẩm đổi mới.
The temple received many offerings from the community.
→ Ngôi đền nhận nhiều đề xuất từ cộng đồng.
Đồng nghĩa
gifts
donations
Collocations
religious offerings
offerings of food
cultural offerings
🎯
IELTS:
Dùng để mô tả sự đóng góp trong IELTS.
Thường liên quan đến tôn giáo.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 10
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...