Từ vựng A2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

prepare for

/prɪˈpeə(r) fɔː(r)/ A2

Nghĩa

chuẩn bị cho phr v

Định nghĩa · To get ready for something in advance.

“I am preparing for my English exam.”Tôi đang chuẩn bị cho bài kiểm tra tiếng Anh.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...