prepare for
Nghĩa
Định nghĩa · To get ready for something in advance.
“I am preparing for my English exam.”Tôi đang chuẩn bị cho bài kiểm tra tiếng Anh.
Từ vựng A2
Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
Định nghĩa · To get ready for something in advance.
“I am preparing for my English exam.”Tôi đang chuẩn bị cho bài kiểm tra tiếng Anh.
Đang tải...