| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
|
comprehensive education
/ˌkɒmprɪˈhensɪv ˌedʒuˈkeɪʃn/
|
n |
giáo dục toàn diện
A comprehensive education prepares students for future challenges.
Một nền giáo dục toàn diện chuẩn bị cho học sinh trước những thử thách tương lai.
|
— |
|
vocational course
/vəʊˈkeɪʃənəl kɔːs/
|
n |
khóa học nghề, đào tạo nghề
He enrolled in a vocational course to learn automotive repair.
Anh ấy đã đăng ký một khóa học nghề để học sửa chữa ô tô.
|
— |
|
distance learning course
/ˈdɪstəns ˈlɜːnɪŋ kɔːs/
|
n |
khóa học từ xa
Many professionals take a distance learning course to upgrade their skills.
Nhiều người đi làm tham gia khóa học từ xa để nâng cao kỹ năng của mình.
|
— |
|
foreign language
/ˌfɒrən ˈlæŋɡwɪdʒ/
|
n |
ngoại ngữ
Learning a foreign language opens up many new opportunities.
Học một ngoại ngữ mở ra nhiều cơ hội mới.
|
— |
|
literature
/ˈlɪtərətʃə(r)/
|
n |
văn học
She is studying English literature at university.
Cô ấy đang học ngành văn học Anh tại trường đại học.
|
— |
|
physics
/ˈfɪzɪks/
|
n |
vật lý
Physics is one of his favorite subjects at school.
Vật lý là một trong những môn học yêu thích của anh ấy ở trường.
|
— |
|
biology
/baɪˈɒlədʒi/
|
n |
sinh học
In biology class, we learn about living organisms.
Trong giờ sinh học, chúng tôi học về các sinh vật sống.
|
— |
|
chemistry
/ˈkemɪstri/
|
n |
hóa học
They are conducting an experiment in the chemistry lab.
Họ đang tiến hành một thí nghiệm trong phòng thí nghiệm hóa học.
|
— |
|
history
/ˈhɪstri/
|
n |
lịch sử
History teaches us valuable lessons about the past.
Lịch sử dạy cho chúng ta những bài học quý giá về quá khứ.
|
— |
|
physical education
/ˌfɪzɪkəl ˌedʒuˈkeɪʃn/
|
n |
giáo dục thể chất
Physical education helps students stay fit and healthy.
Giáo dục thể chất giúp học sinh giữ gìn vóc dáng và sức khỏe.
|
— |
|
art
/ɑːt/
|
n |
nghệ thuật, mỹ thuật
She has a strong passion for fine art.
Cô ấy có niềm đam mê mãnh liệt với mỹ thuật.
|
— |
|
music
/ˈmjuːzɪk/
|
n |
âm nhạc
Listening to music helps me relax after work.
Nghe nhạc giúp tôi thư giãn sau giờ làm việc.
|
— |
|
geography
/dʒiˈɒɡrəfi/
|
n |
địa lý
We learned about mountain ranges in geography class.
Chúng tôi đã học về các dãy núi trong giờ địa lý.
|
— |
|
science
/ˈsaɪəns/
|
n |
khoa học
Advances in science have improved human life.
Những tiến bộ trong khoa học đã cải thiện cuộc sống con người.
|
— |
|
algebra
/ˈældʒɪbrə/
|
n |
đại số
High school students usually learn basic algebra.
Học sinh trung học thường học đại số cơ bản.
|
— |
|
business
/ˈbɪznəs/
|
n |
kinh doanh, ngành kinh doanh
He wants to study business administration next year.
Anh ấy muốn học ngành quản trị kinh doanh vào năm tới.
|
— |
|
engineering
/ˌendʒɪˈnɪərɪŋ/
|
n |
kỹ thuật, ngành kỹ thuật
Mechanical engineering requires strong mathematical skills.
Ngành kỹ thuật cơ khí đòi hỏi kỹ năng toán học tốt.
|
— |
|
medicine
/ˈmedɪsn/
|
n |
y học, ngành y
She dedicated her whole life to the study of medicine.
Cô ấy đã cống hiến cả đời mình cho việc nghiên cứu y học.
|
— |
|
social science
/ˌsəʊʃəl ˈsaɪəns/
|
n |
khoa học xã hội
Sociology is an important branch of social science.
Xã hội học là một nhánh quan trọng của khoa học xã hội.
|
— |
|
psychology
/saɪˈkɒlədʒi/
|
n |
tâm lý học
Educational psychology helps teachers understand students better.
Tâm lý học giáo dục giúp giáo viên hiểu học sinh tốt hơn.
|
— |
|
biological and biomedical sciences
/ˌbaɪəˈlɒdʒɪkəl ən ˌbaɪəʊˈmedɪkəl ˈsaɪənsɪz/
|
n |
các ngành khoa học sinh học và y sinh
Research in biological and biomedical sciences has accelerated recently.
Nghiên cứu trong các ngành khoa học sinh học và y sinh đã tăng tốc gần đây.
|
— |
|
computer science
/kəmˈpjuːtə saɪəns/
|
n |
khoa học máy tính
Computer science is a very popular major today.
Khoa học máy tính là một chuyên ngành rất phổ biến hiện nay.
|
— |
|
communication
/kəˌmjuːnɪˈkeɪʃn/
|
n |
truyền thông, giao tiếp
Good communication skills are essential for career success.
Kỹ năng giao tiếp tốt là rất cần thiết cho sự thành công trong nghề nghiệp.
|
— |
|
english language and literature
/ˈɪŋɡlɪʃ ˈlæŋɡwɪdʒ ən ˈlɪtərətʃə(r)/
|
n |
ngành Ngôn ngữ và Văn học Anh
He holds a degree in English language and literature.
Anh ấy có bằng cử nhân ngành Ngôn ngữ và Văn học Anh.
|
— |
|
extra-curricular activities
/ˌekstrə kəˈrɪkjələ ækˈtɪvətiz/
|
n |
các hoạt động ngoại khóa
Participating in extra-curricular activities builds teamwork skills.
Tham gia các hoạt động ngoại khóa giúp xây dựng kỹ năng làm việc nhóm.
|
— |
|
research
/rɪˈsɜːtʃ/
|
n |
nghiên cứu
The university conducts cutting-edge scientific research.
Trường đại học tiến hành nghiên cứu khoa học tiên tiến.
|
— |
|
core curriculum
/kɔː kəˈrɪkjələm/
|
n |
chương trình học cốt lõi
Mathematics is part of the core curriculum.
Toán học là một phần của chương trình học cốt lõi.
|
— |
|
kindergarten
/ˈkɪndəɡɑːtn/
|
n |
trường mẫu giáo
Children learn basic social skills in kindergarten.
Trẻ em học các kỹ năng xã hội cơ bản ở trường mẫu giáo.
|
— |
|
high school
/ˈhaɪ skuːl/
|
n |
trường trung học phổ thông
She will graduate from high school next summer.
Cô ấy sẽ tốt nghiệp trung học phổ thông vào mùa hè tới.
|
— |
|
university / college
/ˌjuːnɪˈvɜːsəti / ˈkɒlɪdʒ/
|
n |
trường đại học / cao đẳng
After finishing high school, he applied to college.
Sau khi học xong cấp ba, anh ấy đã nộp đơn vào đại học.
|
— |
|
primary school
/ˈpraɪməri skuːl/
|
n |
trường tiểu học
Kids start primary school at six years old.
Trẻ em bắt đầu học trường tiểu học vào năm sáu tuổi.
|
— |
|
educational institution
/ˌedʒuˈkeɪʃənəl ˌɪnstɪˈtjuːʃn/
|
n |
cơ sở / tổ chức giáo dục
Harvard is a world-renowned educational institution.
Harvard là một cơ sở giáo dục nổi tiếng thế giới.
|
— |
|
postgraduate
/ˌpəʊstˈɡrædʒuət/
|
adj |
sau đại học; học viên sau đại học
She is taking a postgraduate course in law.
Cô ấy đang theo học một khóa học sau đại học ngành luật.
|
— |
|
boarding school
/ˈbɔːdɪŋ skuːl/
|
n |
trường nội trú
Many parents send their children to a boarding school.
Nhiều phụ huynh gửi con mình vào trường nội trú.
|
— |
|
public school
/ˈpʌblɪk skuːl/
|
n |
trường công lập
Most children in the country attend a public school.
Hầu hết trẻ em trong nước đều học trường công lập.
|
— |
|
private school
/ˈpraɪvət skuːl/
|
n |
trường tư thục
Tuition fees at a private school are usually very high.
Học phí tại một trường tư thục thường rất cao.
|
— |
|
single-sex school
/ˌsɪŋɡəl ˈseks skuːl/
|
n |
trường đơn giới
He attended an all-boys single-sex school.
Anh ấy từng học tại một trường đơn giới dành riêng cho nam.
|
— |
|
co-educational school
/ˌkəʊ edjuˈkeɪʃənəl skuːl/
|
n |
trường học dành cho cả nam và nữ
A co-educational school helps boys and girls socialize together.
Trường học dành cho cả nam và nữ giúp học sinh nam và nữ giao lưu cùng nhau.
|
— |
|
certificate
/səˈtɪfɪkət/
|
n |
chứng chỉ, giấy chứng nhận
She received a certificate upon completing the course.
Cô ấy đã nhận được chứng chỉ sau khi hoàn thành khóa học.
|
— |
|
graduate from
/ˈɡrædʒueɪt frəm/
|
v |
tốt nghiệp từ
He will graduate from university next month.
Anh ấy sẽ tốt nghiệp đại học vào tháng tới.
|
— |
|
undergraduate
/ˌʌndəˈɡrædʒuət/
|
n |
sinh viên đại học
The university has over 10,000 undergraduate students.
Trường đại học có hơn 10.000 sinh viên đại học.
|
— |
|
play truant
/pleɪ ˈtruːənt/
|
v |
trốn học
He was punished for playing truant from school.
Anh ấy đã bị phạt vì trốn học.
|
— |
|
drop out of school
/ˌdrɒp ˈaʊt əv skuːl/
|
v |
bỏ học
He had to drop out of school due to financial problems.
Anh ấy đã phải bỏ học vì lý do tài chính.
|
— |
|
gap year
/ˈɡæp jɪə(r)/
|
n |
năm nghỉ
She took a gap year to travel around the world.
Cô ấy đã dành một năm nghỉ để đi du lịch quanh thế giới.
|
— |
|
bachelor of arts degree / bachelor of science degree
/ˌbætʃələr əv ˈɑːts dɪˌɡriː / ˌbætʃələr əv ˈsaɪəns dɪˌɡriː/
|
n |
bằng cử nhân
She earned a Bachelor of Arts degree in English.
Cô ấy đã lấy bằng cử nhân Văn học/Nghệ thuật môn tiếng Anh.
|
— |
|
master of arts / master of science
/ˌmɑːstər əv ˈɑːts / ˌmɑːstər əv ˈsaɪəns/
|
n |
bằng thạc sĩ
He is studying for a Master of Science degree.
Anh ấy đang học để lấy bằng thạc sĩ Khoa học.
|
— |
|
doctorate
/ˈdɒktərət/
|
n |
bằng tiến sĩ
She earned her doctorate in chemistry last year.
Cô ấy đã nhận bằng tiến sĩ ngành hóa học vào năm ngoái.
|
— |
|
double major
/ˌdʌbəl ˈmeɪdʒə(r)/
|
n |
học hai chuyên ngành
Doing a double major requires a lot of extra work.
Học hai chuyên ngành đòi hỏi phải nỗ lực rất nhiều.
|
— |
|
senior
/ˈsiːniə(r)/
|
n |
sinh viên năm cuối
As a senior, she is busy writing her final thesis.
Là sinh viên năm cuối, cô ấy đang bận rộn viết luận văn tốt nghiệp.
|
— |
|
freshman
/ˈfreʃmən/
|
n |
sinh viên năm nhất
The university organized a welcome party for every freshman.
Trường đại học đã tổ chức một buổi tiệc chào mừng cho mỗi sinh viên năm nhất.
|
— |
|
sophomore
/ˈsɒfəmɔː(r)/
|
n |
sinh viên năm hai
He joined the debate club during his sophomore year.
Anh ấy đã tham gia câu lạc bộ tranh luận vào năm hai đại học.
|
— |
|
academic qualifications
/ˌækəˈdemɪk ˌkwɒlɪfɪˈkeɪʃənz/
|
n |
bằng cấp, trình độ học vấn
Good academic qualifications can help you find a job.
Bằng cấp học vấn tốt có thể giúp bạn tìm được một công việc.
|
— |
|
lecturer
/ˈlektʃərə(r)/
|
n |
giảng viên
The lecturer delivered a speech on modern history.
Giảng viên đã trình bày một bài phát biểu về lịch sử hiện đại.
|
— |
|
teacher
/ˈtiːtʃə(r)/
|
n |
giáo viên
My teacher always encourages us to ask questions.
Giáo viên của tôi luôn khuyến khích chúng tôi đặt câu hỏi.
|
— |
|
teaching assistant
/ˈtiːtʃɪŋ əˌsɪstənt/
|
n |
trợ giảng
The teaching assistant helped grade the students' homework.
Trợ giảng đã giúp chấm bài tập về nhà của học sinh.
|
— |
|
principal
/ˈprɪnsəpəl/
|
n |
hiệu trưởng
The principal announced the new school rules today.
Hiệu trưởng đã thông báo các nội quy trường học mới vào hôm nay.
|
— |
|
vice-principal
/ˌvaɪs ˈprɪnsəpəl/
|
n |
phó hiệu trưởng
The vice-principal is in charge of student discipline.
Phó hiệu trưởng phụ trách kỷ luật học sinh.
|
— |
|
monitor
/ˈmɒnɪtə(r)/
|
n |
lớp trưởng
The class monitor collected all the assignment sheets.
Lớp trưởng đã thu lại tất cả các phiếu bài tập.
|
— |
|
/ˈtɛkstbʊk/
|
danh từ |
sách giáo khoa
The textbook provides comprehensive coverage of the subject.
Sách giáo khoa cung cấp cái nhìn tổng quát về môn học.
Chi tiếtOpen your textbook to page 10.Mở sách giáo khoa trang 10.
Đồng nghĩacoursebookmanual
Cụm hay dùngread a textbooktextbook example
Sách dùng trong học tập chính thức.
|
— |
|
/ɪkˈspleɪn/
|
v |
giải thích
Could you explain this concept?
Bạn có thể giải thích khái niệm này không?
Chi tiếtHe explained why he was late.Anh ấy giải thích tại sao anh ấy đến muộn.
Đồng nghĩaclarifyelaborate
Cụm hay dùngexplain something toexplain why
Họ từexplanation (n)explanatory (adj)
Cấu trúc: explain + something + to + someone.
|
— |
|
/ˈkɒnsənˌtreɪt/
|
động từ |
tập trung
It's hard to concentrate when there are so many distractions.
Thật khó để tập trung khi có quá nhiều sự phân tâm.
Chi tiếtYou need to concentrate on your studies.Bạn cần tập trung vào việc học của mình.
Đồng nghĩafocusdirect
Cụm hay dùngconcentrate fullyconcentrate hard
Rất quan trọng trong học tập.
|
— |
|
progress
/ˈprəʊɡres/
|
n. |
sự tiến bộ
She has made excellent progress this term.
Cô ấy đã có sự tiến bộ xuất sắc trong học kỳ này.
Chi tiếtThe project is in progress.Dự án đang tiến hành.
Đồng nghĩaadvancementimprovement
Cụm hay dùngmake progresssteady progress
Họ từprogressive (adj)progressively (adv)
Sự phát triển hoặc cải thiện tốt hơn theo thời gian.
|
— |
|
/əˈbɪləti/
|
danh từ |
khả năng
She has the ability to learn quickly.
Cô ấy có khả năng học nhanh.
Chi tiếtHis ability is impressive.Khả năng của anh ấy rất ấn tượng.
Đồng nghĩacapabilityskill
Cụm hay dùngability to learnnatural ability
Họ từable (adj)enable (v)
Thường đi với 'to + verb'; phân biệt với 'capacity' (dung lượng).
|
— |
|
syllabus
/ˈsɪləbəs/
|
n. |
đề cương
The syllabus lists all the topics we will study.
Đề cương liệt kê tất cả các chủ đề chúng ta sẽ học.
Chi tiếtCheck the syllabus for exam dates.Kiểm tra đề cương để biết ngày thi.
Đồng nghĩacurriculumoutline
Cụm hay dùngcourse syllabusfollow the syllabus
Bản tóm tắt nội dung chính của một khóa học.
|
— |
|
/əˈsɛsmənt/
|
danh từ |
sự đánh giá, bản đánh giá
The teacher gave us an assessment of our progress.
Giáo viên đã đưa ra đánh giá về tiến độ của chúng tôi.
Chi tiếtThe assessment showed improvement in student performance.Bản đánh giá cho thấy sự cải thiện trong hiệu suất của học sinh.
Đồng nghĩaevaluationappraisal
Cụm hay dùngperformance assessmentrisk assessment
Họ từassess (v)
Thường dùng trong giáo dục và kinh doanh.
|
— |
|
/ˌkwɒlɪfɪˈkeɪʃn/
|
n |
bằng cấp
Many jobs require formal qualifications.
Nhiều công việc đòi hỏi bằng cấp chính thức.
Chi tiếtA qualification is necessary for many jobs.Bằng cấp là cần thiết cho nhiều công việc.
Đồng nghĩacertificationcredential
Cụm hay dùngacademic qualificationprofessional qualification
Bằng cấp giúp nâng cao cơ hội việc làm.
|
— |
|
/ˈskɒlərʃɪp/
|
danh từ |
học bổng
She received a scholarship to study abroad.
Cô ấy nhận được học bổng để du học.
Chi tiếtThe scholarship covers tuition fees.Học bổng bao gồm học phí.
Đồng nghĩagrantaward
Cụm hay dùngapply for a scholarshipfull scholarship
Họ từscholar (n)scholarly (adj)
Cũng có nghĩa là sự uyên bác.
|
— |
|
seminar
/ˈsemɪnɑːr/
|
n. |
buổi hội thảo
Students discuss the article in a weekly seminar.
Học sinh thảo luận về bài báo trong buổi hội thảo hàng tuần.
Chi tiếtThe seminar is interactive.Hội thảo có tính tương tác.
Đồng nghĩaworkshopdiscussion group
Cụm hay dùngattend a seminarresearch seminar
Buổi thảo luận chuyên đề dưới sự hướng dẫn của chuyên gia.
|
— |
|
/kəmˈpʌlsəri/
|
adj |
bắt buộc
Education is compulsory until age 16.
Giáo dục bắt buộc đến 16 tuổi.
Chi tiếtAttendance at the meeting is compulsory.Việc tham dự cuộc họp là bắt buộc.
Đồng nghĩamandatoryobligatory
Cụm hay dùngcompulsory educationcompulsory training
Cần tuân thủ các quy định bắt buộc.
|
— |
|
optional
/ˈɒpʃənl/
|
adj. |
tự chọn
Music is optional for students in their final year.
Môn âm nhạc là môn tự chọn cho học sinh năm cuối.
Chi tiếtĐồng nghĩavoluntaryelective
Cụm hay dùngoptional subjectoptional extra
Không bắt buộc, tùy thuộc vào sở thích cá nhân.
|
— |
|
take a course
/teɪk ə kɔːs/
|
phr. |
tham gia khóa học
I am going to take a course in writing.
Tôi dự định tham gia một khóa học viết.
Chi tiếtĐồng nghĩaenroll in a coursejoin a class
Cụm hay dùngtake an online coursetake a short course
Đăng ký và tham dự một chương trình học.
|
— |
|
meet a deadline
/miːt ə ˈdedlaɪn/
|
phr. |
hoàn thành đúng hạn
Good planning helps students meet deadlines.
Lập kế hoạch tốt giúp học sinh hoàn thành đúng hạn.
Chi tiếtĐồng nghĩafinish on timecomplete on schedule
Cụm hay dùngmeet a tight deadlinestruggle to meet a deadline
Hoàn thành công việc trước hoặc đúng thời hạn chót.
|
— |
|
/peɪ əˈtɛnʃən/
|
phr. |
chú ý
You need to pay attention in class to understand the lessons.
Bạn cần chú ý trong lớp để hiểu bài học.
Chi tiếtPlease pay attention to the instructions before starting.Xin hãy chú ý đến hướng dẫn trước khi bắt đầu.
Đồng nghĩafocusconcentrate
Cụm hay dùngpay close attentionpay full attention
Cụm từ này thường được dùng trong ngữ cảnh học tập.
|
— |
|
take notes
/teɪk nəʊts/
|
phr. |
ghi chép
I take notes while listening to lectures.
Tôi ghi chép lại trong khi nghe các bài giảng.
Chi tiếtĐồng nghĩajot downrecord
Cụm hay dùngtake good notestake notes during class
Viết lại các điểm chính để nhớ hoặc học sau.
|
— |
|
look up a word
/lʊk ʌp ə wɜːd/
|
phr. |
tra từ điển
Look the unfamiliar word up in a dictionary.
Hãy tra từ không quen thuộc đó trong từ điển.
Chi tiếtĐồng nghĩasearch for a wordconsult a dictionary
Cụm hay dùnglook up a new wordlook up definitions
Tìm kiếm nghĩa của một từ trong tài liệu tra cứu.
|
— |
|
/drɒp aʊt/
|
v |
bỏ học
High dropout rates concern educators.
Tỷ lệ bỏ học cao khiến các nhà giáo dục lo ngại.
Chi tiếtMany students drop out due to financial issues.Nhiều sinh viên bỏ học vì lý do tài chính.
Đồng nghĩawithdrawquit school
Cụm hay dùngdrop out of schooldrop out rate
Thường gặp trong giáo dục.
|
— |
|
/tjuˈɪʃn fiːz/
|
n. phr. |
học phí
Tuition fees should be paid at the beginning of the academic year.
Học phí nên được đóng vào đầu năm học.
Chi tiếtCụm hay dùngpay tuition feeshigh tuition fees
Tiền sinh viên PHẢI TRẢ cho khoá học. Thường ở số nhiều: fees.
|
— |
|
attendance
/əˈten.dəns/
|
n. |
sự chuyên cần
Good attendance is necessary for high grades.
Chuyên cần tốt là cần thiết để đạt điểm cao.
Chi tiếtĐồng nghĩapresenceparticipation
Cụm hay dùngcheck attendancecompulsory attendance
Việc có mặt đầy đủ ở lớp học hoặc sự kiện.
|
— |
|
/dɪˈɡriː/
|
noun |
bằng đại học
She got a degree in biology after four years of study.
Cô ấy đã lấy bằng sinh học sau bốn năm học.
|
— |
|
tutorial
/tʃuːˈtɔː.ri.əl/
|
n. |
buổi hướng dẫn
We meet our tutor for a tutorial on Friday.
Chúng tôi gặp gia sư để học nhóm nhỏ vào thứ Sáu.
Chi tiếtShe has a tutorial every Friday.Cô ấy có buổi hướng dẫn mỗi thứ Sáu.
Đồng nghĩalessonseminar
Cụm hay dùngweekly tutorialindividual tutorial
Họ từtutor (n/v)
Buổi học nhóm nhỏ hoặc cá nhân với giảng viên.
|
— |
|
/ˈpleɪdʒərɪzəm/
|
n |
đạo văn
Plagiarism has serious academic consequences.
Đạo văn có hậu quả học thuật nghiêm trọng.
Chi tiếtThe student was accused of plagiarism.Sinh viên đó bị buộc tội đạo văn.
Đồng nghĩacopyingcheating
Cụm hay dùngcommit plagiarismavoid plagiarism
Họ từplagiarize (v)plagiarist (n)
Cần trích dẫn nguồn để tránh đạo văn.
|
— |
|
hand in
/hænd ɪn/
|
phr. |
nộp bài
Please hand in your assignment by Friday.
Vui lòng nộp bài tập của bạn trước thứ Sáu.
Chi tiếtĐồng nghĩasubmitturn in
Cụm hay dùnghand in homeworkhand in an essay
Đưa bài tập hoặc tài liệu cho giáo viên.
|
— |
|
miss a deadline
/mɪs ə ˈded.laɪn/
|
phr. |
lỡ hạn chót
He lost marks because he missed the deadline.
Anh ấy bị trừ điểm vì lỡ hạn chót nộp bài.
Chi tiếtĐồng nghĩafail the deadline
Cụm hay dùngrisk missing a deadline
Không hoàn thành công việc đúng thời hạn quy định.
|
— |
|
gain knowledge
/ɡeɪn ˈnɒl.ɪdʒ/
|
phr. |
tích lũy kiến thức
Reading widely helps you gain knowledge.
Đọc sách nhiều giúp bạn tích lũy kiến thức.
Chi tiếtĐồng nghĩaacquire knowledgelearn
Cụm hay dùnggain useful knowledgegain deep knowledge
Thu nạp thêm hiểu biết và tri thức mới.
|
— |
|
acquire practical skills
/əˈkwaɪə ˈpræk.tɪ.kəl skɪlz/
|
phr. |
hình thành kỹ năng thực tế
Internships help students acquire practical skills.
Thực tập giúp sinh viên hình thành kỹ năng thực tế.
Chi tiếtĐồng nghĩalearn practical skills
Cụm hay dùngacquire skillsdevelop practical skills
Đạt được các kỹ năng có thể áp dụng ngay vào đời sống.
|
— |
|
develop critical thinking
/dɪˈvel.əp ˌkrɪt.ɪ.kəl ˈθɪŋ.kɪŋ/
|
phr. |
phát triển tư duy phản biện
Debates can develop critical thinking skills.
Các cuộc tranh luận có thể phát triển tư duy phản biện.
Chi tiếtĐồng nghĩafoster critical analysis
Cụm hay dùngdevelop critical thinkingenhance critical thinking
Nâng cao khả năng phân tích và đánh giá vấn đề một cách khách quan.
|
— |
|
revise
/rɪˈvaɪz/
|
v. |
ôn thi
Start revising for the exam early.
Hãy bắt đầu ôn thi từ sớm.
Chi tiếtĐồng nghĩareviewstudy
Cụm hay dùngrevise for examsrevise lessons
Xem lại bài cũ để chuẩn bị cho kỳ thi.
|
— |
|
/prɪˈpeə(r) fɔː(r)/
|
phr v |
chuẩn bị cho
I am preparing for my English exam.
Tôi đang chuẩn bị cho bài kiểm tra tiếng Anh.
|
— |
| n.phr |
Học thuộc lòng
Stop learning by heart everything you are taught! You must understand it first
Ngưng học thuộc mọi thứ bạn được dạy. Bạn cần phải hiểu nó trước đã
Chi tiếtI learned the poem by heart for the school competition.Tôi đã học thuộc lòng bài thơ cho cuộc thi ở trường.
Đồng nghĩamemorizerecall
Cụm hay dùnglearn by heartlearn something by heart
Thường dùng cho văn bản hoặc bài hát.
|
— | |
|
/kiːp ʌp wɪð/
|
idiom |
theo kịp, bắt kịp tốc độ hoặc tiến độ
It is hard to keep up with market changes.
Thật khó để theo kịp những thay đổi của thị trường.
Chi tiếtShe struggled to keep up with her workload.Cô ấy vất vả để bắt kịp khối lượng công việc.
Đồng nghĩastay current withstay abreast of
Cụm hay dùngkeep up with demandkeep up with changeskeep up with trends
Có thể dùng 'keep up with the pace' trong bối cảnh công việc nhịp độ cao.
|
— |
|
catch up on
/kætʃ ʌp ɒn/
|
phr. |
học bù phần thiếu
I stayed home to catch up on schoolwork.
Tôi ở nhà để học bù phần bài tập bị thiếu.
Chi tiếtĐồng nghĩamake up forremedy
Cụm hay dùngcatch up on missed workcatch up on reading
Làm bù những việc bị bỏ lỡ trong quá khứ.
|
— |
|
fall behind
/fɔːl bɪˈhaɪnd/
|
phr. |
tụt lại phía sau
Missing classes causes you to fall behind.
Nghỉ học khiến bạn bị tụt lại phía sau trong việc học.
Chi tiếtĐồng nghĩalag behindslip behind
Cụm hay dùngfall behind in studiesfall behind schedule
Di chuyển hoặc tiến bộ chậm hơn những người khác.
|
— |
|
work out
/wɜːk aʊt/
|
phr. |
giải ra đáp án
Try to work out the answer before checking.
Cố gắng tự giải ra đáp án trước khi kiểm tra.
Chi tiếtĐồng nghĩasolvefigure out
Cụm hay dùngwork out a math problemwork out a solution
Tìm ra câu trả lời hoặc cách giải quyết bằng suy luận.
|
— |
|
/saɪn ʌp/
|
v |
đăng ký
I want to sign up for a new app.
Tôi muốn đăng ký một ứng dụng mới.
Chi tiếtYou need to sign up first.Bạn cần đăng ký trước.
Đồng nghĩaregisterjoin
Cụm hay dùngsign up for a servicesign up now
Họ từsignup (n)
Đăng ký tài khoản mới.
|
— |
|
put into practice
/pʊt ˈɪn.tuː ˈpræk.tɪs/
|
phr. |
áp dụng vào thực tế
Lab work helps put theory into practice.
Công việc phòng thí nghiệm giúp áp dụng lý thuyết vào thực tế.
Chi tiếtĐồng nghĩaapplyimplement
Cụm hay dùngput knowledge into practiceput ideas into practice
Biến kiến thức hoặc lý thuyết thành hành động thực tiễn.
|
— |
|
/ˈlaɪflɒŋ ˈlɜːrnɪŋ/
|
n |
học tập suốt đời
Lifelong learning is essential in modern careers.
Học tập suốt đời là thiết yếu trong sự nghiệp hiện đại.
Chi tiếtLifelong learning encourages personal and professional growth.Học tập suốt đời khuyến khích sự phát triển cá nhân và nghề nghiệp.
Đồng nghĩacontinuous learningongoing education
Cụm hay dùngcommit to lifelong learningbenefits of lifelong learning
Học tập suốt đời giúp duy trì sự cạnh tranh.
|
— |
Đang tải...