argue
/ˈɑːrɡjuː/ A2
Nghĩa
tranh luận
động từ
Định nghĩa · to express disagreement or discuss a topic.
“They often argue about politics.”Họ thường tranh luận về chính trị.
“Lawyers argue the case in court.”Luật sư tranh luận vụ án tại tòa.
Cụm hay dùng
argue withargue against
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ tiếng Latin 'arguere'.
Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện quan điểm trong bài nói.
Ghi chú · Khác với 'discuss' (thảo luận) – 'argue' thường mang tính đối đầu.