EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› trains
trains
B2
danh từ
tàu hỏa
UK /treɪnz/
·
US /treɪnz/
Vehicles that run on tracks to transport people.
The trains run on time.
→ Các chuyến tàu chạy đúng giờ.
Trains are a popular way to travel.
→ Tàu hỏa là một cách phổ biến để di chuyển.
Đồng nghĩa
railway cars
locomotives
Collocations
train station
train journey
high-speed train
🎯
IELTS:
Nói về phương tiện giao thông trong IELTS.
Dùng để chỉ phương tiện giao thông đường sắt.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 10
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...