Kho từ › trains

trains

B2 danh từ
tàu hỏa
UK /treɪnz/ · US /treɪnz/
Vehicles that run on tracks to transport people.
The trains run on time.
→ Các chuyến tàu chạy đúng giờ.
Trains are a popular way to travel.→ Tàu hỏa là một cách phổ biến để di chuyển.
Đồng nghĩa
railway carslocomotives
Collocations
train stationtrain journeyhigh-speed train
🎯 IELTS: Nói về phương tiện giao thông trong IELTS.
Dùng để chỉ phương tiện giao thông đường sắt.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...