Kho từ › letting

letting

B2 động từ
cho phép
UK /ˈlɛtɪŋ/ · US /ˈlɛtɪŋ/
Allowing something to happen or be done.
Letting him go was a difficult decision.
→ Cho phép anh ấy đi là một quyết định khó khăn.
Letting children play outside is important for their development.→ Cho phép trẻ em chơi ngoài trời rất quan trọng cho sự phát triển của chúng.
Đồng nghĩa
allowingpermitting
Trái nghĩa
forbidding
Collocations
letting goletting someone knowletting in
🎯 IELTS: Sử dụng để nói về sự cho phép trong IELTS.
Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...