EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› letting
letting
B2
động từ
cho phép
UK /ˈlɛtɪŋ/
·
US /ˈlɛtɪŋ/
Allowing something to happen or be done.
Letting him go was a difficult decision.
→ Cho phép anh ấy đi là một quyết định khó khăn.
Letting children play outside is important for their development.
→ Cho phép trẻ em chơi ngoài trời rất quan trọng cho sự phát triển của chúng.
Đồng nghĩa
allowing
permitting
Trái nghĩa
forbidding
Collocations
letting go
letting someone know
letting in
🎯
IELTS:
Sử dụng để nói về sự cho phép trong IELTS.
Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 10
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...