Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

pathology

/pəˈθɒlədʒi/ B2

Nghĩa

bệnh lý danh từ

Định nghĩa · The study of diseases and their effects.

“Pathology studies diseases and their effects.”Bệnh lý nghiên cứu các bệnh và tác động của chúng.

“Pathology helps doctors understand illnesses better.”Bệnh lý giúp bác sĩ hiểu rõ hơn về bệnh tật.

Cấu tạoTừ này bắt nguồn từ 'pathos' (bệnh) và 'logy' (nghiên cứu).

Mẹo IELTS · Đề cập đến bệnh lý khi nói về sức khỏe trong IELTS.

Ghi chú · Bệnh lý là lĩnh vực y học quan trọng.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...