Quay lại Bộ từ vựng
Bộ từ vựng

Foundation B2 — Bộ 11

ID 752024
100 từ vựng B2
Đăng nhập để học
Chọn chế độ học
Danh sách từ vựng  100 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
//ˈðɛrbeɪ//
phó từ
do đó
He improved his skills, thereby increasing his chances.
Anh ấy cải thiện kỹ năng, do đó tăng cơ hội của mình.
//aɪˈɑːrsi//
danh từ
Internet Relay Chat
IRC is a popular chat protocol.
IRC là một giao thức trò chuyện phổ biến.
//ˈdʒeɪmi//
danh từ
tên riêng
Jamie is my best friend.
Jamie là bạn thân nhất của tôi.
//ˈpɑːrtɪkl//
danh từ
hạt
A particle can be very small.
Một hạt có thể rất nhỏ.
//pərˈsɛpʃən//
danh từ
nhận thức
Her perception of the situation was different.
Nhận thức của cô ấy về tình huống là khác nhau.
//ˈmɪnərəlz//
danh từ
khoáng chất
Minerals are essential for health.
Khoáng chất là cần thiết cho sức khỏe.
//ədˈvaɪz//
động từ
khuyên bảo
I advise you to study hard.
Tôi khuyên bạn nên học chăm chỉ.
//hjuːˈmɪdəti//
danh từ
độ ẩm
The humidity is high in summer.
Độ ẩm cao vào mùa hè.
//ˈbɑːtəlz//
danh từ
chai
We need more bottles for the party.
Chúng ta cần thêm chai cho bữa tiệc.
//ˈbɑːksɪŋ//
danh từ
đấm bốc
He practices boxing every day.
Anh ấy tập đấm bốc mỗi ngày.
//waɪ//
danh từ
tên viết tắt
WY is the abbreviation for Wyoming.
WY là viết tắt của Wyoming.
//diːˈɛm//
danh từ
tên viết tắt
DM stands for direct message.
DM là viết tắt của tin nhắn trực tiếp.
//ˈbæŋkɒk//
danh từ
Bangkok
Bangkok is the capital of Thailand.
Bangkok là thủ đô của Thái Lan.
//rəˈneɪsəns//
danh từ
thời kỳ phục hưng
The Renaissance was a period of great cultural change.
Thời kỳ Phục Hưng là thời kỳ thay đổi văn hóa lớn.
//pəˈθɒlədʒi//
danh từ
bệnh lý
Pathology studies diseases and their effects.
Bệnh lý nghiên cứu các bệnh và tác động của chúng.
//ˈsɛərə//
danh từ
tên riêng
Sara is an excellent student.
Sara là một học sinh xuất sắc.
//brɑː//
danh từ
áo ngực
She bought a new bra.
Cô ấy đã mua một chiếc áo ngực mới.
//ˈɔːrdɪnəns//
danh từ
sắc lệnh
The city passed an ordinance to protect the environment.
Thành phố đã thông qua một sắc lệnh để bảo vệ môi trường.
//hjuːz//
danh từ
tên riêng
Hughes is a common surname.
Hughes là một họ phổ biến.
//fəˈtɒɡrəfərz//
danh từ
nhiếp ảnh gia
The photographers captured beautiful moments.
Các nhiếp ảnh gia đã ghi lại những khoảnh khắc đẹp.
//ɪnˈfɛkʃənz//
danh từ
sự nhiễm trùng
The doctor treated several infections caused by bacteria.
Bác sĩ đã điều trị nhiều sự nhiễm trùng do vi khuẩn gây ra.
//ˈdʒɛfri//
danh từ
tên riêng
Jeffrey is known for his innovative ideas.
Jeffrey nổi tiếng với những ý tưởng sáng tạo.
//tʃɛs//
danh từ
cờ vua
He enjoys playing chess with his friends.
Anh ấy thích chơi cờ vua với bạn bè.
//ˈɒpəreɪts//
động từ
vận hành
The company operates in several countries.
Công ty hoạt động ở nhiều quốc gia.
//ˈbrɪzbən//
danh từ
tên thành phố
Brisbane is the capital of Queensland.
Brisbane là thủ phủ của Queensland.
//kənˈfɪɡjʊrd//
động từ
cấu hình
The software is configured to meet user needs.
Phần mềm được cấu hình để đáp ứng nhu cầu người dùng.
//sərˈvaɪv//
động từ
sống sót
Only a few species survive in extreme conditions.
Chỉ một vài loài sống sót trong điều kiện khắc nghiệt.
//ˈɒskər//
danh từ
giải thưởng
She won an Oscar for her outstanding performance.
Cô ấy đã giành được giải Oscar cho màn trình diễn xuất sắc.
//ˈfɛstəvəlz//
danh từ
lễ hội
Many festivals are celebrated throughout the year.
Nhiều lễ hội được tổ chức suốt cả năm.
//ˈmɛnjuːz//
danh từ
thực đơn
The restaurant offers a variety of menus.
Nhà hàng cung cấp nhiều loại thực đơn.
//dʒoʊn//
danh từ
tên riêng
Joan is a talented artist.
Joan là một nghệ sĩ tài năng.
//ˌpɒsəˈbɪlɪtiz//
danh từ
khả năng
There are many possibilities for future development.
Có nhiều khả năng cho sự phát triển trong tương lai.
//dʌk//
danh từ
vịt
The duck swam gracefully across the pond.
Con vịt bơi lội duyên dáng qua ao.
//rɪˈviːl//
động từ
tiết lộ
The investigation will reveal the truth.
Cuộc điều tra sẽ tiết lộ sự thật.
//kəˈnæl//
danh từ
kênh đào
The canal is used for transportation.
Kênh đào được sử dụng cho vận chuyển.
//əˈmiːnoʊ//
tính từ
amin
Amino acids are essential for protein synthesis.
Amino axit là cần thiết cho tổng hợp protein.
//faɪ//
danh từ
hằng số
The phi ratio is often found in nature.
Tỷ lệ phi thường được tìm thấy trong tự nhiên.
//kənˈtrɪbjuːtɪŋ//
động từ
đóng góp
She is contributing to the community through her volunteer work.
Cô ấy đang đóng góp cho cộng đồng thông qua công việc tình nguyện.
//hɜːrbz//
danh từ
thảo mộc
Many chefs use fresh herbs in their cooking.
Nhiều đầu bếp sử dụng thảo mộc tươi trong nấu ăn.
//ˈklɪnɪks//
danh từ
phòng khám
The clinics provide essential health services.
Các phòng khám cung cấp dịch vụ y tế thiết yếu.
//ɛm ɛl ɛs//
danh từ
hệ thống
MLS stands for Major League Soccer.
MLS là viết tắt của Giải bóng đá Nhà nghề.
//kaʊ//
danh từ
The cow grazed peacefully in the field.
Con bò gặm cỏ một cách bình yên trên cánh đồng.
//ˌmænɪˈtoʊbə//
danh từ
tên tỉnh
Manitoba is known for its beautiful landscapes.
Manitoba nổi tiếng với những phong cảnh đẹp.
//ˌænəˈlɪtɪkəl//
tính từ
phân tích
She has strong analytical skills.
Cô ấy có kỹ năng phân tích mạnh mẽ.
//ˈmɪʃənz//
danh từ
nhiệm vụ
The organization carries out humanitarian missions.
Tổ chức thực hiện các nhiệm vụ nhân đạo.
//ˈwɑːtsən//
danh từ
tên riêng
Watson is a common surname.
Watson là một họ phổ biến.
//ˈlaɪɪŋ//
động từ
nằm
The cat is lying on the sofa.
Con mèo đang nằm trên ghế sofa.
//ˈkɒstjuːmz//
danh từ
trang phục
The children wore colorful costumes for the parade.
Trẻ em đã mặc trang phục đầy màu sắc cho buổi diễu hành.
//strɪkt//
tính từ
nghiêm ngặt
The school has strict rules about attendance.
Trường có quy định nghiêm ngặt về việc tham gia.
//daɪv//
động từ
lặn
He loves to dive into the ocean.
Anh ấy thích lặn xuống đại dương.
//sæˈdɑːm//
danh từ riêng
tên riêng
Saddam was the former president of Iraq.
Saddam là tổng thống cũ của Iraq.
//ˌsɜːr.kjʊˈleɪ.ʃən//
danh từ
sự lưu thông
The circulation of blood is essential for life.
Sự lưu thông của máu là cần thiết cho sự sống.
//drɪl//
động từ
khoan, tập luyện
We need to drill the new employees on safety procedures.
Chúng ta cần tập luyện cho nhân viên mới về quy trình an toàn.
//əˈfɛns//
danh từ
hành vi phạm tội
He committed an offense by driving without a license.
Anh ta đã phạm tội khi lái xe mà không có giấy phép.
//ˈbraɪ.ən//
danh từ riêng
tên riêng
Bryan is known for his exceptional talent in music.
Bryan nổi tiếng với tài năng xuất sắc trong âm nhạc.
//sɛt//
danh từ
chứng chỉ
The CET is an important exam for students in Vietnam.
CET là một kỳ thi quan trọng cho sinh viên ở Việt Nam.
//ˈproʊ.tɛst//
danh từ
cuộc biểu tình
The protest against the new law attracted many people.
Cuộc biểu tình chống lại luật mới đã thu hút nhiều người.
//əˈsʌmp.ʃən//
danh từ
giả định
The assumption that everyone has access to the internet is incorrect.
Giả định rằng mọi người đều có quyền truy cập internet là sai.
//dʒəˈruː.sə.ləm//
danh từ riêng
thành phố
Jerusalem is a city of great historical significance.
Jerusalem là một thành phố có ý nghĩa lịch sử lớn.
//traɪz//
động từ
cố gắng
She tries her best to improve her English skills.
Cô ấy cố gắng hết sức để cải thiện kỹ năng tiếng Anh của mình.
//trænˈsɛkʃuəlz//
danh từ
người chuyển giới
Transsexuals often face discrimination in society.
Người chuyển giới thường phải đối mặt với sự phân biệt trong xã hội.
//ɪnˈvɛn.ʃən//
danh từ
phát minh
The invention of the internet has changed the world.
Sự phát minh ra internet đã thay đổi thế giới.
//ˈnɪk.neɪm//
danh từ
biệt danh
His nickname is 'The Wizard' because of his skills.
Biệt danh của anh ấy là 'Phù thủy' vì kỹ năng của anh.
//ˈfiː.dʒi//
danh từ riêng
quốc gia
Fiji is known for its beautiful beaches and coral reefs.
Fiji nổi tiếng với những bãi biển đẹp và rạn san hô.
//tɛkˈnɪʃ.ən//
danh từ
kỹ thuật viên
The technician repaired the computer quickly.
Kỹ thuật viên đã sửa chữa máy tính nhanh chóng.
//ˈɪn.laɪn//
tính từ
trong hàng
The inline skates are perfect for beginners.
Giày trượt inline rất phù hợp cho người mới bắt đầu.
//ɪɡˈzɛk.jʊ.tɪvz//
danh từ
giám đốc
The executives held a meeting to discuss the company's future.
Các giám đốc đã tổ chức một cuộc họp để thảo luận về tương lai của công ty.
//ɪnˈkwaɪəriz//
danh từ
thắc mắc
We received several enquiries about the new product.
Chúng tôi đã nhận được một số thắc mắc về sản phẩm mới.
//ˈwɑː.ʃɪŋ//
danh từ
giặt giũ
Washing the car is a weekend chore for many people.
Giặt xe là một công việc cuối tuần của nhiều người.
//ˈɔː.di//
danh từ riêng
hãng xe
Audi is known for its luxury vehicles.
Audi nổi tiếng với những chiếc xe sang trọng.
//ˈstæf.ɪŋ//
danh từ
tuyển dụng
Staffing is crucial for the success of any organization.
Tuyển dụng là rất quan trọng cho sự thành công của bất kỳ tổ chức nào.
//ˈkɒɡ.nɪ.tɪv//
tính từ
thuộc về nhận thức
Cognitive development is important in early childhood.
Phát triển nhận thức là quan trọng trong thời thơ ấu.
//ɪkˈsplɔːr.ɪŋ//
động từ
khám phá
They are exploring new opportunities in the market.
Họ đang khám phá những cơ hội mới trên thị trường.
//trɪk//
danh từ
mẹo
He showed me a magic trick that amazed everyone.
Anh ấy đã cho tôi xem một mẹo ảo thuật khiến mọi người ngạc nhiên.
//ɪnˈkwaɪəri//
danh từ
thắc mắc
The enquiry about the service was handled promptly.
Thắc mắc về dịch vụ đã được xử lý kịp thời.
//ˈkloʊ.ʒər//
danh từ
sự đóng cửa
The closure of the factory affected many workers.
Sự đóng cửa của nhà máy đã ảnh hưởng đến nhiều công nhân.
//reɪd//
danh từ
cuộc đột kích
The police conducted a raid on the suspected drug house.
Cảnh sát đã tiến hành một cuộc đột kích vào ngôi nhà nghi vấn buôn bán ma túy.
//ˌpiː.piːˈsiː//
danh từ
quảng cáo trả tiền
PPC advertising can be an effective way to reach customers.
Quảng cáo PPC có thể là một cách hiệu quả để tiếp cận khách hàng.
//ˈtɪm.bər//
danh từ
gỗ
Timber is used in construction and furniture making.
Gỗ được sử dụng trong xây dựng và làm đồ nội thất.
//voʊlt//
danh từ
vôn
The battery provides a voltage of 12 volts.
Pin cung cấp điện áp 12 vôn.
//ɪnˈtɛns//
tính từ
mãnh liệt, mạnh mẽ
The competition was intense, with many skilled players.
Cuộc thi rất mãnh liệt, với nhiều người chơi tài năng.
//dɪv//
danh từ
phân chia
The div between the two sections was clearly marked.
Sự phân chia giữa hai phần được đánh dấu rõ ràng.
//ˈpleɪˌlɪst//
danh từ
danh sách phát
I created a playlist for my workout sessions.
Tôi đã tạo một danh sách phát cho các buổi tập của mình.
//ˈrɛdʒɪstrɑːr//
danh từ
người đăng ký
The registrar will help you with the enrollment process.
Người đăng ký sẽ giúp bạn với quy trình ghi danh.
//ˈʃaʊərz//
danh từ
mưa rào
There will be occasional showers throughout the day.
Sẽ có những cơn mưa rào thỉnh thoảng trong suốt cả ngày.
//səˈpɔːrtərz//
danh từ
người ủng hộ
The supporters cheered loudly for their team.
Các người ủng hộ đã cổ vũ rất lớn cho đội của họ.
//ˈruːlɪŋ//
danh từ
quyết định
The court's ruling was in favor of the defendant.
Quyết định của tòa án có lợi cho bị cáo.
//ˈstɛdi//
tính từ
vững chắc
She maintained a steady pace during the marathon.
Cô ấy giữ một nhịp độ vững chắc trong suốt cuộc marathon.
//dɜːrt//
danh từ
bùn đất
The dirt on the road made it difficult to drive.
Bùn đất trên đường làm cho việc lái xe trở nên khó khăn.
//ˈstætʃuːts//
danh từ
đạo luật
The statutes were revised to reflect new regulations.
Các đạo luật đã được sửa đổi để phản ánh các quy định mới.
//wɪðˈdrɔːəl//
danh từ
rút lui
His withdrawal from the competition surprised everyone.
Việc anh ấy rút lui khỏi cuộc thi đã làm mọi người ngạc nhiên.
//ˈmaɪərz//
danh từ
họ
Myers is a common surname in the region.
Myers là một họ phổ biến trong khu vực.
//drɒps//
danh từ
giọt
The drops of rain fell softly on the roof.
Những giọt mưa rơi nhẹ nhàng trên mái nhà.
//prɪˈdɪktɪd//
động từ
dự đoán
The weather forecast predicted rain for the weekend.
Dự báo thời tiết đã dự đoán mưa cho cuối tuần.
//ˈwaɪdər//
tính từ
rộng hơn
The new road is wider than the old one.
Con đường mới rộng hơn con đường cũ.
//səˈskætʃəwən//
danh từ
tỉnh ở Canada
Saskatchewan is known for its vast prairies.
Saskatchewan nổi tiếng với những đồng cỏ rộng lớn.
//ˌdʒeɪˈsiː//
danh từ
viết tắt
JC is often used as an abbreviation for junior college.
JC thường được sử dụng như một viết tắt cho cao đẳng trẻ.
//ˌkæn.səˈleɪ.ʃən//
danh từ
hủy bỏ
The cancellation of the event was announced yesterday.
Việc hủy bỏ sự kiện đã được thông báo hôm qua.
//ˈplʌɡɪnz//
danh từ
tiện ích mở rộng
You can enhance your software with various plugins.
Bạn có thể cải thiện phần mềm của mình với nhiều tiện ích mở rộng khác nhau.
//ɪnˈroʊld//
động từ
đăng ký
She enrolled in a new course this semester.
Cô ấy đã đăng ký vào một khóa học mới trong học kỳ này.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...