| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
//ˈðɛrbeɪ//
|
phó từ |
do đó
He improved his skills, thereby increasing his chances.
Anh ấy cải thiện kỹ năng, do đó tăng cơ hội của mình.
|
— |
|
//aɪˈɑːrsi//
|
danh từ |
Internet Relay Chat
IRC is a popular chat protocol.
IRC là một giao thức trò chuyện phổ biến.
|
— |
|
//ˈdʒeɪmi//
|
danh từ |
tên riêng
Jamie is my best friend.
Jamie là bạn thân nhất của tôi.
|
— |
|
//ˈpɑːrtɪkl//
|
danh từ |
hạt
A particle can be very small.
Một hạt có thể rất nhỏ.
|
— |
|
//pərˈsɛpʃən//
|
danh từ |
nhận thức
Her perception of the situation was different.
Nhận thức của cô ấy về tình huống là khác nhau.
|
— |
|
//ˈmɪnərəlz//
|
danh từ |
khoáng chất
Minerals are essential for health.
Khoáng chất là cần thiết cho sức khỏe.
|
— |
|
//ədˈvaɪz//
|
động từ |
khuyên bảo
I advise you to study hard.
Tôi khuyên bạn nên học chăm chỉ.
|
— |
|
//hjuːˈmɪdəti//
|
danh từ |
độ ẩm
The humidity is high in summer.
Độ ẩm cao vào mùa hè.
|
— |
|
//ˈbɑːtəlz//
|
danh từ |
chai
We need more bottles for the party.
Chúng ta cần thêm chai cho bữa tiệc.
|
— |
|
//ˈbɑːksɪŋ//
|
danh từ |
đấm bốc
He practices boxing every day.
Anh ấy tập đấm bốc mỗi ngày.
|
— |
|
//waɪ//
|
danh từ |
tên viết tắt
WY is the abbreviation for Wyoming.
WY là viết tắt của Wyoming.
|
— |
|
//diːˈɛm//
|
danh từ |
tên viết tắt
DM stands for direct message.
DM là viết tắt của tin nhắn trực tiếp.
|
— |
|
//ˈbæŋkɒk//
|
danh từ |
Bangkok
Bangkok is the capital of Thailand.
Bangkok là thủ đô của Thái Lan.
|
— |
|
//rəˈneɪsəns//
|
danh từ |
thời kỳ phục hưng
The Renaissance was a period of great cultural change.
Thời kỳ Phục Hưng là thời kỳ thay đổi văn hóa lớn.
|
— |
|
//pəˈθɒlədʒi//
|
danh từ |
bệnh lý
Pathology studies diseases and their effects.
Bệnh lý nghiên cứu các bệnh và tác động của chúng.
|
— |
|
//ˈsɛərə//
|
danh từ |
tên riêng
Sara is an excellent student.
Sara là một học sinh xuất sắc.
|
— |
|
//brɑː//
|
danh từ |
áo ngực
She bought a new bra.
Cô ấy đã mua một chiếc áo ngực mới.
|
— |
|
//ˈɔːrdɪnəns//
|
danh từ |
sắc lệnh
The city passed an ordinance to protect the environment.
Thành phố đã thông qua một sắc lệnh để bảo vệ môi trường.
|
— |
|
//hjuːz//
|
danh từ |
tên riêng
Hughes is a common surname.
Hughes là một họ phổ biến.
|
— |
|
//fəˈtɒɡrəfərz//
|
danh từ |
nhiếp ảnh gia
The photographers captured beautiful moments.
Các nhiếp ảnh gia đã ghi lại những khoảnh khắc đẹp.
|
— |
|
//ɪnˈfɛkʃənz//
|
danh từ |
sự nhiễm trùng
The doctor treated several infections caused by bacteria.
Bác sĩ đã điều trị nhiều sự nhiễm trùng do vi khuẩn gây ra.
|
— |
|
//ˈdʒɛfri//
|
danh từ |
tên riêng
Jeffrey is known for his innovative ideas.
Jeffrey nổi tiếng với những ý tưởng sáng tạo.
|
— |
|
//tʃɛs//
|
danh từ |
cờ vua
He enjoys playing chess with his friends.
Anh ấy thích chơi cờ vua với bạn bè.
|
— |
|
//ˈɒpəreɪts//
|
động từ |
vận hành
The company operates in several countries.
Công ty hoạt động ở nhiều quốc gia.
|
— |
|
//ˈbrɪzbən//
|
danh từ |
tên thành phố
Brisbane is the capital of Queensland.
Brisbane là thủ phủ của Queensland.
|
— |
|
//kənˈfɪɡjʊrd//
|
động từ |
cấu hình
The software is configured to meet user needs.
Phần mềm được cấu hình để đáp ứng nhu cầu người dùng.
|
— |
|
//sərˈvaɪv//
|
động từ |
sống sót
Only a few species survive in extreme conditions.
Chỉ một vài loài sống sót trong điều kiện khắc nghiệt.
|
— |
|
//ˈɒskər//
|
danh từ |
giải thưởng
She won an Oscar for her outstanding performance.
Cô ấy đã giành được giải Oscar cho màn trình diễn xuất sắc.
|
— |
|
//ˈfɛstəvəlz//
|
danh từ |
lễ hội
Many festivals are celebrated throughout the year.
Nhiều lễ hội được tổ chức suốt cả năm.
|
— |
|
//ˈmɛnjuːz//
|
danh từ |
thực đơn
The restaurant offers a variety of menus.
Nhà hàng cung cấp nhiều loại thực đơn.
|
— |
|
//dʒoʊn//
|
danh từ |
tên riêng
Joan is a talented artist.
Joan là một nghệ sĩ tài năng.
|
— |
|
//ˌpɒsəˈbɪlɪtiz//
|
danh từ |
khả năng
There are many possibilities for future development.
Có nhiều khả năng cho sự phát triển trong tương lai.
|
— |
|
//dʌk//
|
danh từ |
vịt
The duck swam gracefully across the pond.
Con vịt bơi lội duyên dáng qua ao.
|
— |
|
//rɪˈviːl//
|
động từ |
tiết lộ
The investigation will reveal the truth.
Cuộc điều tra sẽ tiết lộ sự thật.
|
— |
|
//kəˈnæl//
|
danh từ |
kênh đào
The canal is used for transportation.
Kênh đào được sử dụng cho vận chuyển.
|
— |
|
//əˈmiːnoʊ//
|
tính từ |
amin
Amino acids are essential for protein synthesis.
Amino axit là cần thiết cho tổng hợp protein.
|
— |
|
//faɪ//
|
danh từ |
hằng số
The phi ratio is often found in nature.
Tỷ lệ phi thường được tìm thấy trong tự nhiên.
|
— |
|
//kənˈtrɪbjuːtɪŋ//
|
động từ |
đóng góp
She is contributing to the community through her volunteer work.
Cô ấy đang đóng góp cho cộng đồng thông qua công việc tình nguyện.
|
— |
|
//hɜːrbz//
|
danh từ |
thảo mộc
Many chefs use fresh herbs in their cooking.
Nhiều đầu bếp sử dụng thảo mộc tươi trong nấu ăn.
|
— |
|
//ˈklɪnɪks//
|
danh từ |
phòng khám
The clinics provide essential health services.
Các phòng khám cung cấp dịch vụ y tế thiết yếu.
|
— |
|
//ɛm ɛl ɛs//
|
danh từ |
hệ thống
MLS stands for Major League Soccer.
MLS là viết tắt của Giải bóng đá Nhà nghề.
|
— |
|
//kaʊ//
|
danh từ |
bò
The cow grazed peacefully in the field.
Con bò gặm cỏ một cách bình yên trên cánh đồng.
|
— |
|
//ˌmænɪˈtoʊbə//
|
danh từ |
tên tỉnh
Manitoba is known for its beautiful landscapes.
Manitoba nổi tiếng với những phong cảnh đẹp.
|
— |
|
//ˌænəˈlɪtɪkəl//
|
tính từ |
phân tích
She has strong analytical skills.
Cô ấy có kỹ năng phân tích mạnh mẽ.
|
— |
|
//ˈmɪʃənz//
|
danh từ |
nhiệm vụ
The organization carries out humanitarian missions.
Tổ chức thực hiện các nhiệm vụ nhân đạo.
|
— |
|
//ˈwɑːtsən//
|
danh từ |
tên riêng
Watson is a common surname.
Watson là một họ phổ biến.
|
— |
|
//ˈlaɪɪŋ//
|
động từ |
nằm
The cat is lying on the sofa.
Con mèo đang nằm trên ghế sofa.
|
— |
|
//ˈkɒstjuːmz//
|
danh từ |
trang phục
The children wore colorful costumes for the parade.
Trẻ em đã mặc trang phục đầy màu sắc cho buổi diễu hành.
|
— |
|
//strɪkt//
|
tính từ |
nghiêm ngặt
The school has strict rules about attendance.
Trường có quy định nghiêm ngặt về việc tham gia.
|
— |
|
//daɪv//
|
động từ |
lặn
He loves to dive into the ocean.
Anh ấy thích lặn xuống đại dương.
|
— |
|
//sæˈdɑːm//
|
danh từ riêng |
tên riêng
Saddam was the former president of Iraq.
Saddam là tổng thống cũ của Iraq.
|
— |
|
//ˌsɜːr.kjʊˈleɪ.ʃən//
|
danh từ |
sự lưu thông
The circulation of blood is essential for life.
Sự lưu thông của máu là cần thiết cho sự sống.
|
— |
|
//drɪl//
|
động từ |
khoan, tập luyện
We need to drill the new employees on safety procedures.
Chúng ta cần tập luyện cho nhân viên mới về quy trình an toàn.
|
— |
|
//əˈfɛns//
|
danh từ |
hành vi phạm tội
He committed an offense by driving without a license.
Anh ta đã phạm tội khi lái xe mà không có giấy phép.
|
— |
|
//ˈbraɪ.ən//
|
danh từ riêng |
tên riêng
Bryan is known for his exceptional talent in music.
Bryan nổi tiếng với tài năng xuất sắc trong âm nhạc.
|
— |
|
//sɛt//
|
danh từ |
chứng chỉ
The CET is an important exam for students in Vietnam.
CET là một kỳ thi quan trọng cho sinh viên ở Việt Nam.
|
— |
|
//ˈproʊ.tɛst//
|
danh từ |
cuộc biểu tình
The protest against the new law attracted many people.
Cuộc biểu tình chống lại luật mới đã thu hút nhiều người.
|
— |
|
//əˈsʌmp.ʃən//
|
danh từ |
giả định
The assumption that everyone has access to the internet is incorrect.
Giả định rằng mọi người đều có quyền truy cập internet là sai.
|
— |
|
//dʒəˈruː.sə.ləm//
|
danh từ riêng |
thành phố
Jerusalem is a city of great historical significance.
Jerusalem là một thành phố có ý nghĩa lịch sử lớn.
|
— |
|
//traɪz//
|
động từ |
cố gắng
She tries her best to improve her English skills.
Cô ấy cố gắng hết sức để cải thiện kỹ năng tiếng Anh của mình.
|
— |
|
//trænˈsɛkʃuəlz//
|
danh từ |
người chuyển giới
Transsexuals often face discrimination in society.
Người chuyển giới thường phải đối mặt với sự phân biệt trong xã hội.
|
— |
|
//ɪnˈvɛn.ʃən//
|
danh từ |
phát minh
The invention of the internet has changed the world.
Sự phát minh ra internet đã thay đổi thế giới.
|
— |
|
//ˈnɪk.neɪm//
|
danh từ |
biệt danh
His nickname is 'The Wizard' because of his skills.
Biệt danh của anh ấy là 'Phù thủy' vì kỹ năng của anh.
|
— |
|
//ˈfiː.dʒi//
|
danh từ riêng |
quốc gia
Fiji is known for its beautiful beaches and coral reefs.
Fiji nổi tiếng với những bãi biển đẹp và rạn san hô.
|
— |
|
//tɛkˈnɪʃ.ən//
|
danh từ |
kỹ thuật viên
The technician repaired the computer quickly.
Kỹ thuật viên đã sửa chữa máy tính nhanh chóng.
|
— |
|
//ˈɪn.laɪn//
|
tính từ |
trong hàng
The inline skates are perfect for beginners.
Giày trượt inline rất phù hợp cho người mới bắt đầu.
|
— |
|
//ɪɡˈzɛk.jʊ.tɪvz//
|
danh từ |
giám đốc
The executives held a meeting to discuss the company's future.
Các giám đốc đã tổ chức một cuộc họp để thảo luận về tương lai của công ty.
|
— |
|
//ɪnˈkwaɪəriz//
|
danh từ |
thắc mắc
We received several enquiries about the new product.
Chúng tôi đã nhận được một số thắc mắc về sản phẩm mới.
|
— |
|
//ˈwɑː.ʃɪŋ//
|
danh từ |
giặt giũ
Washing the car is a weekend chore for many people.
Giặt xe là một công việc cuối tuần của nhiều người.
|
— |
|
//ˈɔː.di//
|
danh từ riêng |
hãng xe
Audi is known for its luxury vehicles.
Audi nổi tiếng với những chiếc xe sang trọng.
|
— |
|
//ˈstæf.ɪŋ//
|
danh từ |
tuyển dụng
Staffing is crucial for the success of any organization.
Tuyển dụng là rất quan trọng cho sự thành công của bất kỳ tổ chức nào.
|
— |
|
//ˈkɒɡ.nɪ.tɪv//
|
tính từ |
thuộc về nhận thức
Cognitive development is important in early childhood.
Phát triển nhận thức là quan trọng trong thời thơ ấu.
|
— |
|
//ɪkˈsplɔːr.ɪŋ//
|
động từ |
khám phá
They are exploring new opportunities in the market.
Họ đang khám phá những cơ hội mới trên thị trường.
|
— |
|
//trɪk//
|
danh từ |
mẹo
He showed me a magic trick that amazed everyone.
Anh ấy đã cho tôi xem một mẹo ảo thuật khiến mọi người ngạc nhiên.
|
— |
|
//ɪnˈkwaɪəri//
|
danh từ |
thắc mắc
The enquiry about the service was handled promptly.
Thắc mắc về dịch vụ đã được xử lý kịp thời.
|
— |
|
//ˈkloʊ.ʒər//
|
danh từ |
sự đóng cửa
The closure of the factory affected many workers.
Sự đóng cửa của nhà máy đã ảnh hưởng đến nhiều công nhân.
|
— |
|
//reɪd//
|
danh từ |
cuộc đột kích
The police conducted a raid on the suspected drug house.
Cảnh sát đã tiến hành một cuộc đột kích vào ngôi nhà nghi vấn buôn bán ma túy.
|
— |
|
//ˌpiː.piːˈsiː//
|
danh từ |
quảng cáo trả tiền
PPC advertising can be an effective way to reach customers.
Quảng cáo PPC có thể là một cách hiệu quả để tiếp cận khách hàng.
|
— |
|
//ˈtɪm.bər//
|
danh từ |
gỗ
Timber is used in construction and furniture making.
Gỗ được sử dụng trong xây dựng và làm đồ nội thất.
|
— |
|
//voʊlt//
|
danh từ |
vôn
The battery provides a voltage of 12 volts.
Pin cung cấp điện áp 12 vôn.
|
— |
|
//ɪnˈtɛns//
|
tính từ |
mãnh liệt, mạnh mẽ
The competition was intense, with many skilled players.
Cuộc thi rất mãnh liệt, với nhiều người chơi tài năng.
|
— |
|
//dɪv//
|
danh từ |
phân chia
The div between the two sections was clearly marked.
Sự phân chia giữa hai phần được đánh dấu rõ ràng.
|
— |
|
//ˈpleɪˌlɪst//
|
danh từ |
danh sách phát
I created a playlist for my workout sessions.
Tôi đã tạo một danh sách phát cho các buổi tập của mình.
|
— |
|
//ˈrɛdʒɪstrɑːr//
|
danh từ |
người đăng ký
The registrar will help you with the enrollment process.
Người đăng ký sẽ giúp bạn với quy trình ghi danh.
|
— |
|
//ˈʃaʊərz//
|
danh từ |
mưa rào
There will be occasional showers throughout the day.
Sẽ có những cơn mưa rào thỉnh thoảng trong suốt cả ngày.
|
— |
|
//səˈpɔːrtərz//
|
danh từ |
người ủng hộ
The supporters cheered loudly for their team.
Các người ủng hộ đã cổ vũ rất lớn cho đội của họ.
|
— |
|
//ˈruːlɪŋ//
|
danh từ |
quyết định
The court's ruling was in favor of the defendant.
Quyết định của tòa án có lợi cho bị cáo.
|
— |
|
//ˈstɛdi//
|
tính từ |
vững chắc
She maintained a steady pace during the marathon.
Cô ấy giữ một nhịp độ vững chắc trong suốt cuộc marathon.
|
— |
|
//dɜːrt//
|
danh từ |
bùn đất
The dirt on the road made it difficult to drive.
Bùn đất trên đường làm cho việc lái xe trở nên khó khăn.
|
— |
|
//ˈstætʃuːts//
|
danh từ |
đạo luật
The statutes were revised to reflect new regulations.
Các đạo luật đã được sửa đổi để phản ánh các quy định mới.
|
— |
|
//wɪðˈdrɔːəl//
|
danh từ |
rút lui
His withdrawal from the competition surprised everyone.
Việc anh ấy rút lui khỏi cuộc thi đã làm mọi người ngạc nhiên.
|
— |
|
//ˈmaɪərz//
|
danh từ |
họ
Myers is a common surname in the region.
Myers là một họ phổ biến trong khu vực.
|
— |
|
//drɒps//
|
danh từ |
giọt
The drops of rain fell softly on the roof.
Những giọt mưa rơi nhẹ nhàng trên mái nhà.
|
— |
|
//prɪˈdɪktɪd//
|
động từ |
dự đoán
The weather forecast predicted rain for the weekend.
Dự báo thời tiết đã dự đoán mưa cho cuối tuần.
|
— |
|
//ˈwaɪdər//
|
tính từ |
rộng hơn
The new road is wider than the old one.
Con đường mới rộng hơn con đường cũ.
|
— |
|
//səˈskætʃəwən//
|
danh từ |
tỉnh ở Canada
Saskatchewan is known for its vast prairies.
Saskatchewan nổi tiếng với những đồng cỏ rộng lớn.
|
— |
|
//ˌdʒeɪˈsiː//
|
danh từ |
viết tắt
JC is often used as an abbreviation for junior college.
JC thường được sử dụng như một viết tắt cho cao đẳng trẻ.
|
— |
|
//ˌkæn.səˈleɪ.ʃən//
|
danh từ |
hủy bỏ
The cancellation of the event was announced yesterday.
Việc hủy bỏ sự kiện đã được thông báo hôm qua.
|
— |
|
//ˈplʌɡɪnz//
|
danh từ |
tiện ích mở rộng
You can enhance your software with various plugins.
Bạn có thể cải thiện phần mềm của mình với nhiều tiện ích mở rộng khác nhau.
|
— |
|
//ɪnˈroʊld//
|
động từ |
đăng ký
She enrolled in a new course this semester.
Cô ấy đã đăng ký vào một khóa học mới trong học kỳ này.
|
— |
Đang tải...