Kho từ › Gia đình & đời sống gia đình › spouse

spouse

B1 n 📁 Gia đình & đời sống gia đình THPT
vợ hoặc chồng
UK /spaʊs/ · US /spaʊs/
My aunt's spouse helps with cooking every weekend.
→ Chồng/vợ của dì mình giúp nấu ăn mỗi cuối tuần.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...