Từ điển Anh–Việt

111.676 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

spouse

/spauz/ TOEFLIELTSCollins ★★ phổ biến #3777

Nghĩa thường dùng

vợ/chồng danh từ

“She invited her spouse to the event.”Cô ấy đã mời chồng đến sự kiện.

Biến thể từ spouses số nhiều
Đồng nghĩa partnermatehusbandwife
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

spouse

/spauz/

danh từ

  • (thơ ca); (từ cổ,nghĩa cổ) chồng; vợ
Định nghĩa tiếng Anh

n. a person's partner in marriage

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...