spouse
/spauz/ TOEFLIELTSCollins ★★ phổ biến #3777
Nghĩa thường dùng
vợ/chồng
danh từ
“She invited her spouse to the event.”Cô ấy đã mời chồng đến sự kiện.
Biến thể từ
spouses số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
spouse
/spauz/
danh từ
- (thơ ca); (từ cổ,nghĩa cổ) chồng; vợ
Định nghĩa tiếng Anh
n. a person's partner in marriage