Kho từ › Gia đình & đời sống gia đình › household

household

B1 n 📁 Gia đình & đời sống gia đình THPT
hộ gia đình
UK /ˈhaʊsˌhəʊld/ · US /ˈhaʊsˌhəʊld/
Our household has a clear timetable for chores.
→ Gia đình mình có thời gian biểu việc nhà rõ ràng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...