Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #1967

household

/'haushould/

danh từ

  • hộ, gia đình
  • toàn bộ người nhà; toàn bộ người hầu trong nhà
  • (số nhiều) bột loại hai

tính từ

  • (thuộc) gia đình, (thuộc) hộ; nội trợ
    • household gods: các vị thần trong nhà; (nghĩa bóng) những thức cần thiết cho đời sống gia đình
    • household word: lời nói thông thường, lời nói cửa miệng

thành ngữ

  1. household troops
    • quân ngự lâm
Biến thể từ households số nhiều
Đồng nghĩa familyhomedomestichouse
Định nghĩa tiếng Anh

n a social unit living together

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...