Kho từ › Gia đình & đời sống gia đình › discipline

discipline

B2 n 📁 Gia đình & đời sống gia đình THPT
kỷ luật
UK /ˈdɪsəplɪn/ · US /ˈdɪsəplɪn/
Good discipline keeps our study time on track.
→ Kỷ luật tốt giúp thời gian học của chúng mình đúng kế hoạch.
disciplined (adj)

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...