Kho từ › Gia đình & đời sống gia đình › obedience

obedience

B2 n 📁 Gia đình & đời sống gia đình THPT
sự vâng lời
UK /əˈbiːdiəns/ · US /əˈbiːdiəns/
Obedience is important when following family rules.
→ Sự vâng lời quan trọng khi thực hiện quy định gia đình.
obedient (adj)

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...