Kho từ › Gia đình & đời sống gia đình › allowance

allowance

B1 n 📁 Gia đình & đời sống gia đình THPT
tiền tiêu vặt
UK /əˈlaʊəns/ · US /əˈlaʊəns/
I save part of my allowance for books.
→ Mình dành một phần tiền tiêu vặt để mua sách.
khác allow (v)

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...