Kho từ › Gia đình & đời sống gia đình › caregiver

caregiver

B2 n 📁 Gia đình & đời sống gia đình THPT
người chăm sóc
UK /ˈkeəˌɡɪvə/ · US /ˈkeəˌɡɪvə/
My grandma is my primary caregiver after school.
→ Bà là người chăm sóc chính của mình sau giờ học.
care (v) – careful (adj)

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...