Kho từ › Gia đình & đời sống gia đình › supportive

supportive

B1 adj 📁 Gia đình & đời sống gia đình THPT
hay hỗ trợ, ủng hộ
UK /səˈpɔːtɪv/ · US /səˈpɔːtɪv/
My family is supportive when I have exams.
→ Gia đình mình rất ủng hộ khi mình có kỳ thi.
support (v, n) – supporter (n)

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...