Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★★ phổ biến #4522

supportive

//

* tính từ
  • đem lại sự giúp đỡ, khuyến khích; thông cảm
Đồng nghĩa encouraginghelpful
Trái nghĩa unsupportivecritical
Định nghĩa tiếng Anh

a. furnishing support or assistance

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...