Kho từ › Con người & môi trường › biodiversity

biodiversity

B2 n 📁 Con người & môi trường THPT
đa dạng sinh học
UK /ˌbaɪəʊdaɪˈvɜːsəti/ · US /ˌbaɪəʊdaɪˈvɜːsəti/
Our biology club studies local biodiversity in the park.
→ Câu lạc bộ sinh học nghiên cứu đa dạng sinh học địa phương ở công viên.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...