| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/ɪnˈvaɪrənmənt/
|
n |
môi trường
Our school club protects the environment through weekly activities.
Câu lạc bộ trường bảo vệ môi trường bằng hoạt động hàng tuần.
|
— |
|
/pəˈluːʃn/
|
n |
ô nhiễm
Air pollution makes morning exercise difficult for many students.
Ô nhiễm không khí khiến nhiều học sinh khó tập buổi sáng.
Chi tiết pollute (v) – polluted (adj)
|
— |
|
/ˈlɪtə(r)/
|
n |
rác vương vãi
Please don’t drop litter during the school picnic.
Vui lòng không vứt rác trong buổi dã ngoại của trường.
Chi tiết litter (n) – litter (v)
|
— |
|
/weɪst/
|
n |
rác thải; lãng phí
Reduce food waste in the canteen to save money.
Giảm rác thải thực phẩm ở căng tin để tiết kiệm tiền.
Chi tiết waste (n) – waste (v) – wasteful (adj)
|
— |
|
/rɪˈsaɪkl/
|
v |
tái chế
Our class will recycle paper after the midterm exams.
Lớp chúng ta sẽ tái chế giấy sau kỳ kiểm tra giữa kỳ.
Chi tiết recycling (n) – recyclable (adj)
|
— |
|
/ɪˈmɪʃənz/
|
n |
khí thải
Cutting car emissions helps improve health in our town.
Giảm khí thải xe giúp cải thiện sức khỏe ở thị trấn.
Chi tiết emit (v) – emission (n, sing.)
|
— |
|
/kənˈtæmɪneɪt/
|
v |
làm ô nhiễm; nhiễm bẩn
Spilled chemicals can contaminate the river near school.
Hóa chất bị đổ có thể làm ô nhiễm con sông gần trường.
Chi tiết contamination (n) – contaminant (n)
|
— |
|
/ˈtɒksɪk/
|
adj |
độc hại
These fumes are toxic, so wear a mask in the lab.
Khói này độc hại, nên đeo khẩu trang trong phòng thí nghiệm.
|
— |
|
/smɒɡ/
|
n |
khói mù
The city had heavy smog last week after rush hour.
Thành phố có khói mù dày tuần trước sau giờ cao điểm.
Chi tiết khác fog: smog do ô nhiễm
|
— |
|
/ˌdiːˌfɒrɪˈsteɪʃn/
|
n |
phá rừng
Deforestation threatens many species in our geography topic.
Phá rừng đe dọa nhiều loài trong chủ đề địa lý của chúng ta.
|
— |
|
/ˌbaɪəʊdaɪˈvɜːsəti/
|
n |
đa dạng sinh học
Our biology club studies local biodiversity in the park.
Câu lạc bộ sinh học nghiên cứu đa dạng sinh học địa phương ở công viên.
|
— |
|
/ˈiːkəʊˌsɪstəm/
|
n |
hệ sinh thái
The school pond is a small ecosystem with frogs and plants.
Ao của trường là một hệ sinh thái nhỏ với ếch và cây.
|
— |
|
/ˈhæbɪtæt/
|
n |
môi trường sống
Planting trees creates habitat for local birds.
Trồng cây tạo môi trường sống cho chim địa phương.
|
— |
|
/ˈwaɪldlaɪf/
|
n |
động vật hoang dã
The nature reserve protects wildlife near our town.
Khu bảo tồn thiên nhiên bảo vệ động vật hoang dã gần thị trấn.
|
— |
|
/məˈriːn/
|
adj |
thuộc biển
Marine life suffers when plastic enters the ocean.
Sinh vật biển bị ảnh hưởng khi nhựa vào đại dương.
|
— |
|
/kənˈsɜːv/
|
v |
bảo tồn; tiết kiệm
We should conserve water during the dry season.
Chúng ta nên tiết kiệm nước trong mùa khô.
Chi tiết conservation (n) – conservative (adj) khác nghĩa
|
— |
|
/səˈsteɪnəbl/
|
adj |
bền vững
Our project promotes sustainable travel to school.
Dự án của chúng tôi thúc đẩy đi lại bền vững đến trường.
Chi tiết sustainability (n) – sustain (v)
|
— |
|
/ˌriːˈjuːzəbl/
|
adj |
tái sử dụng được
Bring a reusable bottle to class every day.
Mang một bình tái sử dụng đến lớp mỗi ngày.
Chi tiết reuse (v)
|
— |
|
/ˌbaɪəʊdɪˈɡreɪdəbl/
|
adj |
phân hủy sinh học được
Use biodegradable plates for the school fair.
Dùng đĩa phân hủy sinh học cho hội chợ trường.
|
— |
|
/ˈkɒmpɒst/
|
v |
ủ phân hữu cơ
We compost leaves from the school garden.
Chúng tôi ủ lá từ vườn trường.
Chi tiết compost (n) – composting (n)
|
— |
|
/bæn/
|
v |
cấm
Many cities ban single-use plastic bags now.
Nhiều thành phố hiện cấm túi nhựa dùng một lần.
Chi tiết ban (n) – banned (adj)
|
— |
|
/faɪn/
|
n |
tiền phạt
Littering may lead to a fine in our town.
Vứt rác bừa bãi có thể bị phạt tiền ở thị trấn.
Chi tiết fine (v): phạt tiền
|
— |
|
/ˌreɡjuˈleɪʃn/
|
n |
quy định
A new regulation limits plastic at local markets.
Một quy định mới hạn chế nhựa ở chợ địa phương.
Chi tiết regulate (v) – regulatory (adj)
|
— |
|
/ˈpɒləsi/
|
n |
chính sách
Our school has a policy to save electricity.
Trường có chính sách tiết kiệm điện.
|
— |
| n |
dấu chân carbon
Carpooling helps reduce your carbon footprint.
Đi chung xe giúp giảm dấu chân carbon của bạn.
|
— | |
| n |
năng lượng tái tạo
The city invests in renewable energy for schools.
Thành phố đầu tư năng lượng tái tạo cho các trường.
|
— | |
| n |
nhựa dùng một lần
Avoid single-use plastic at the canteen today.
Hãy tránh nhựa dùng một lần ở căng tin hôm nay.
|
— | |
| n |
phân loại rác
Practice waste separation in our science project.
Thực hành phân loại rác trong dự án khoa học.
|
— | |
| n |
quản lý rác thải
Good waste management keeps the campus clean.
Quản lý rác thải tốt giúp khuôn viên sạch sẽ.
|
— | |
| n |
giao thông công cộng
Use public transport to get to school safely.
Dùng giao thông công cộng để đến trường an toàn.
|
— | |
| n |
nhận thức môi trường
Posters raise environmental awareness among students.
Áp phích nâng cao nhận thức môi trường cho học sinh.
|
— | |
| n |
chất lượng không khí
Poor air quality makes PE class harder today.
Chất lượng không khí kém khiến tiết thể dục khó hơn hôm nay.
|
— | |
| n |
thùng rác tái chế
Put cans in the blue recycling bin, not general waste.
Bỏ lon vào thùng tái chế màu xanh, không phải rác chung.
|
— | |
| n |
lối sống xanh
Our class promotes a green lifestyle on campus.
Lớp chúng tôi thúc đẩy lối sống xanh trong khuôn viên.
|
— | |
| phr |
cắt giảm
Let’s cut down on printing handouts this semester.
Hãy cắt giảm in tài liệu học kỳ này.
|
— | |
| phr |
vứt đi
Don’t throw away bottles; recycle them after lunch.
Đừng vứt chai; hãy tái chế sau bữa trưa.
|
— | |
| phr |
tắt
Please turn off the lights when you leave.
Vui lòng tắt đèn khi bạn rời đi.
|
— | |
| phr |
hết; cạn kiệt
We ran out of paper, so we reused scrap.
Chúng ta hết giấy nên đã dùng lại giấy vụn.
|
— | |
| phr |
dọn sạch
Our club will clean up the lake shore Saturday.
Câu lạc bộ sẽ dọn sạch bờ hồ vào thứ Bảy.
|
— | |
| phr |
nhặt; gom
Please pick up litter after the picnic ends.
Vui lòng nhặt rác sau khi buổi dã ngoại kết thúc.
|
— | |
| phr |
loại bỏ dần
Many schools plan to phase out plastic straws.
Nhiều trường dự định loại bỏ dần ống hút nhựa.
|
— | |
| phr |
muối bỏ biển; quá ít
One poster is a drop in the ocean without action.
Một tấm áp phích là muối bỏ biển nếu không hành động.
|
— | |
| phr |
tay trồng cây khéo
Mai has a green thumb and grows herbs at school.
Mai có tay trồng cây khéo và trồng rau thơm ở trường.
Chi tiết BrE: green fingers
|
— |
Đang tải...