Kho từ › Phát minh & sáng chế › portable

portable

A2 adj 📁 Phát minh & sáng chế THPT
dễ mang theo
UK /ˈpɔːtəbl/ · US /ˈpɔːtəbl/
The speaker is portable, so we bring it to class events.
→ Loa này dễ mang theo, nên chúng tôi đem đến sự kiện lớp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...