Quay lại Bộ từ vựng
‹ ›

Phát minh & sáng chế

40 từ B1 THPT

Chế độ học

Đường thuộc từMột từ được tính là thuộc khi qua Flashcard và 2 trong 3 chế độ Trắc nghiệm, Nghe, Gõ từ.
Đã thuộcTừ đã thuộc tự vào lịch Ôn tập, gặp lại đúng lúc sắp quên.
Luyện thêmĐiền vào câu và Bảng từ tính như Gõ từ; Phản xạ 60 giây và Phát âm tính như Trắc nghiệm.
Danh sách từ vựng  40 từ
Từ vựng Loại từ Nghĩa & ví dụ Thuộc
/ɪnˈvenʃn/
n
phát minh
Her project explains how a simple invention saves water at school.
Bài dự án của cô ấy giải thích một phát minh đơn giản giúp tiết kiệm nước ở trường.
Chi tiết
invent (v) – invention (n) – inventor (n)
—
/ɪnˈventə(r)/
n
nhà phát minh
The young inventor presented a solar charger at the fair.
Nhà phát minh trẻ trình bày một bộ sạc năng lượng mặt trời tại hội chợ.
—
/ˈpeɪtənt/
n
bằng sáng chế
He read about a patent for a new learning app.
Cậu ấy đọc về một bằng sáng chế cho ứng dụng học tập mới.
Chi tiết
patent (n) – patent (v)
—
/ˈprəʊtətaɪp/
n
nguyên mẫu
Our team built a prototype of the smart bin.
Nhóm chúng tôi làm một nguyên mẫu của thùng rác thông minh.
—
/ˈbreɪkˌθruː/
n
bước đột phá
This safer battery is a breakthrough for electric bikes.
Loại pin an toàn hơn này là bước đột phá cho xe đạp điện.
—
/ˌendʒɪˈnɪə(r)/
n
kỹ sư
An engineer visited our class to talk about robotics.
Một kỹ sư đến lớp chúng tôi để nói về rô-bốt.
Chi tiết
engineering (n)
—
/ˈɡædʒɪt/
n
đồ công nghệ nhỏ, tiện ích
He reviews new gadgets on the school blog.
Cậu ấy đánh giá các gadget mới trên blog của trường.
—
/dɪˈvaɪs/
n
thiết bị
This device helps students track their study time.
Thiết bị này giúp học sinh theo dõi thời gian học.
—
/ˈfiːtʃə(r)/
n
tính năng
The main feature is a timer that locks distracting apps.
Tính năng chính là bộ hẹn giờ khóa các ứng dụng gây xao nhãng.
—
/ˈfʌŋkʃn/
n
chức năng
Do you know the function of this button on the robot?
Bạn có biết chức năng của nút này trên rô-bốt không?
—
/ˈpɔːtəbl/
adj
dễ mang theo
The speaker is portable, so we bring it to class events.
Loa này dễ mang theo, nên chúng tôi đem đến sự kiện lớp.
—
/ˈwaɪələs/
adj
không dây
Our wireless mouse connects quickly during IT lessons.
Chuột không dây của chúng tôi kết nối nhanh trong giờ Tin.
—
/əˈfɔːdəbl/
adj
giá phải chăng
The printer is affordable for most students’ groups.
Chiếc máy in có giá phải chăng cho đa số nhóm học sinh.
—
/ɪˈfɪʃnt/
adj
hiệu quả, tiết kiệm
This efficient fan uses less power in the lab.
Chiếc quạt hiệu quả này dùng ít điện hơn trong phòng thí nghiệm.
Chi tiết
khác effective (adj): hiệu quả về kết quả
—
/ˈdjʊərəbl/
adj
bền, khó hỏng
We chose a durable case to protect the tablet.
Chúng tôi chọn ốp bền để bảo vệ máy tính bảng.
—
/ˌriːˈtʃɑːdʒəbl/
adj
có thể sạc lại
These rechargeable lamps help during power cuts.
Những đèn sạc lại này giúp ích khi mất điện.
—
/ˈsensə(r)/
n
cảm biến
The door opens with a motion sensor.
Cánh cửa mở nhờ cảm biến chuyển động.
—
/ˈtʌtʃskriːn/
n
màn hình cảm ứng
Our project uses a small touchscreen for input.
Dự án của chúng tôi dùng màn hình cảm ứng nhỏ để nhập dữ liệu.
—
/ˈɪntəfeɪs/
n
giao diện
The interface is simple, so new users learn fast.
Giao diện đơn giản, nên người mới học nhanh.
—
/əˈplaɪəns/
n
thiết bị gia dụng
This appliance cuts energy use in the school kitchen.
Thiết bị gia dụng này giảm điện năng trong bếp trường.
—
/dɪˈzaɪn/
v
thiết kế
We design posters with a new drawing tablet.
Chúng tôi thiết kế poster bằng máy vẽ mới.
Chi tiết
design (v) – designer (n) – design (n)
—
/ˌmænjuˈfæktʃə(r)/
v
sản xuất (quy mô lớn)
The company will manufacture our winning model next year.
Công ty sẽ sản xuất mẫu đoạt giải của chúng tôi năm sau.
Chi tiết
manufacture (v) – manufacturer (n)
—
/lɔːntʃ/
v
ra mắt, tung ra
They plan to launch the app before exams.
Họ dự định ra mắt ứng dụng trước kỳ thi.
Chi tiết
product launch (n)
—
/ʌpˈɡreɪd/
v
nâng cấp
We upgraded the camera to get clearer photos.
Chúng tôi nâng cấp máy ảnh để có ảnh rõ hơn.
Chi tiết
upgrade (v, n)
—
phr
thời lượng pin
Battery life matters when we film school events all day.
Thời lượng pin rất quan trọng khi quay sự kiện trường cả ngày.
—
phr
sản xuất hàng loạt
Mass production makes the device cheaper for students.
Sản xuất hàng loạt khiến thiết bị rẻ hơn cho học sinh.
—
phr
công nghệ tiên tiến nhất
The club tests cutting-edge technology in our lab.
Câu lạc bộ thử nghiệm công nghệ tiên tiến nhất trong phòng lab.
Chi tiết
khác state-of-the-art (tương tự nghĩa)
—
phr
nhận được bằng sáng chế
The startup hopes to obtain a patent for their filter.
Công ty khởi nghiệp hy vọng nhận được bằng sáng chế cho bộ lọc của họ.
—
phr
nghiên cứu và phát triển
She wants a career in research and development.
Cô ấy muốn theo nghề nghiên cứu và phát triển.
Chi tiết
viết tắt: R&D
—
phr
giao diện dễ dùng
A user-friendly interface helps our classmates learn quickly.
Giao diện dễ dùng giúp bạn cùng lớp học nhanh.
—
phr
giải pháp tiết kiệm chi phí
We chose a cost-effective solution for the classroom.
Chúng tôi chọn giải pháp tiết kiệm chi phí cho lớp học.
—
phr
thiết bị tiết kiệm thời gian
This time-saving device grades quizzes faster.
Thiết bị tiết kiệm thời gian này chấm bài nhanh hơn.
—
phr
nghĩ ra (ý tưởng)
Our team came up with a new bike lock design.
Nhóm chúng tôi nghĩ ra thiết kế khóa xe đạp mới.
—
phr
giới thiệu, tung ra (sản phẩm)
They will bring out a cheaper version this semester.
Họ sẽ tung ra phiên bản rẻ hơn trong học kỳ này.
—
phr
tìm ra, hiểu ra
Can you figure out why the drone won’t start?
Bạn có thể tìm ra vì sao chiếc drone không khởi động không?
—
phr
cắm điện, kết nối nguồn
Remember to plug in the laptop before the demo.
Nhớ cắm điện laptop trước buổi trình diễn.
—
phr
tháo rời
We took apart the toy car to study its motor.
Chúng tôi tháo rời ô tô đồ chơi để học về động cơ.
—
phr
thử nghiệm
Let’s try out the prototype in the courtyard.
Hãy thử nghiệm nguyên mẫu ở sân trường.
—
phr
cần thiết sinh ra phát minh
During exams, we learn that necessity is the mother of invention.
Trong kỳ thi, chúng ta thấy nhu cầu sinh ra phát minh.
—
phr
làm lại từ đầu (khi kế hoạch hỏng)
The robot failed, so it’s back to the drawing board.
Rô-bốt thất bại, nên phải làm lại từ đầu.
—
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...