Kho từ › Phát minh & sáng chế › design

design

A2 v 📁 Phát minh & sáng chế THPT
thiết kế
UK /dɪˈzaɪn/ · US /dɪˈzaɪn/
We design posters with a new drawing tablet.
→ Chúng tôi thiết kế poster bằng máy vẽ mới.
design (v) – designer (n) – design (n)

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...