Kho từ › Phát minh & sáng chế › manufacture

manufacture

B2 v 📁 Phát minh & sáng chế THPT
sản xuất (quy mô lớn)
UK /ˌmænjuˈfæktʃə(r)/ · US /ˌmænjuˈfæktʃə(r)/
The company will manufacture our winning model next year.
→ Công ty sẽ sản xuất mẫu đoạt giải của chúng tôi năm sau.
manufacture (v) – manufacturer (n)

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...