Kho từ › Phát minh & sáng chế › obtain a patent

obtain a patent

B2 phr 📁 Phát minh & sáng chế THPT
nhận được bằng sáng chế
UK · US
The startup hopes to obtain a patent for their filter.
→ Công ty khởi nghiệp hy vọng nhận được bằng sáng chế cho bộ lọc của họ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...