Kho từ › mls

mls

B2 danh từ
hệ thống
UK /ɛm ɛl ɛs/ · US /ɛm ɛl ɛs/
a system for managing and sharing information.
MLS stands for Major League Soccer.
→ MLS là viết tắt của Giải bóng đá Nhà nghề.
The MLS helps agents find properties.→ Hệ thống MLS giúp các đại lý tìm kiếm bất động sản.
Cấu tạo
Từ này là viết tắt của 'Multiple Listing Service'.
Đồng nghĩa
systemdatabase
Collocations
real estate MLSMLS listings
🎯 IELTS: Mô tả hệ thống trong bài viết về kinh tế.
Thường dùng trong bất động sản.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...