Kho từ › circulation

circulation

B2 danh từ
sự lưu thông
UK /ˌsɜːr.kjʊˈleɪ.ʃən/ · US /ˌsɜːr.kjʊˈleɪ.ʃən/
The movement of blood through the body.
The circulation of blood is essential for life.
→ Sự lưu thông của máu là cần thiết cho sự sống.
Good circulation is important for health.→ Sự lưu thông tốt là quan trọng cho sức khỏe.
Đồng nghĩa
flowmovement
Collocations
blood circulationair circulationcirculation system
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về sức khỏe trong IELTS.
Liên quan đến sức khỏe và cơ thể.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...