EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› circulation
circulation
B2
danh từ
sự lưu thông
UK /ˌsɜːr.kjʊˈleɪ.ʃən/
·
US /ˌsɜːr.kjʊˈleɪ.ʃən/
The movement of blood through the body.
The circulation of blood is essential for life.
→ Sự lưu thông của máu là cần thiết cho sự sống.
Good circulation is important for health.
→ Sự lưu thông tốt là quan trọng cho sức khỏe.
Đồng nghĩa
flow
movement
Collocations
blood circulation
air circulation
circulation system
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này khi nói về sức khỏe trong IELTS.
Liên quan đến sức khỏe và cơ thể.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 11
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...