Kho từ › cet

cet

B2 danh từ
chứng chỉ
UK /sɛt/ · US /sɛt/
A certificate for a specific qualification.
The CET is an important exam for students in Vietnam.
→ CET là một kỳ thi quan trọng cho sinh viên ở Việt Nam.
He received his cet last year.→ Anh ấy đã nhận chứng chỉ năm ngoái.
Đồng nghĩa
certificatecredential
Collocations
professional cetacademic cet
🎯 IELTS: Có thể dùng khi nói về trình độ học vấn.
Liên quan đến giáo dục và chứng nhận.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...