Kho từ › Du lịch sinh thái › souvenir

souvenir

A2 n 📁 Du lịch sinh thái THPT
quà lưu niệm
UK /ˌsuːvəˈnɪə/ · US /ˌsuːvəˈnɪə/
He chose a small souvenir made of bamboo.
→ Cậu ấy chọn một món quà lưu niệm bằng tre.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...