EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› assumption
assumption
B1
danh từ
giả định
UK /əˈsʌmp.ʃən/
·
US /əˈsʌmp.ʃən/
something that is accepted as true without proof
The assumption that everyone has access to the internet is incorrect.
→ Giả định rằng mọi người đều có quyền truy cập internet là sai.
The assumption was that everyone would agree.
→ Giả định là mọi người sẽ đồng ý.
Đồng nghĩa
belief
supposition
Collocations
make an assumption
false assumption
common assumption
🎯
IELTS:
Tránh giả định trong lập luận của bạn.
Cần cẩn thận với giả định.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 11
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...