Kho từ › Sống khoẻ & tuổi thọ › longevity

longevity

B2 n 📁 Sống khoẻ & tuổi thọ THPT
sự sống lâu
UK /lɒnˈdʒevəti/ · US /lɒnˈdʒevəti/
Scientists study habits that support longevity in communities.
→ Các nhà khoa học nghiên cứu thói quen giúp sống lâu trong cộng đồng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...