Kho từ › Sống khoẻ & tuổi thọ › portion

portion

B1 n 📁 Sống khoẻ & tuổi thọ THPT
khẩu phần
UK /ˈpɔːʃn/ · US /ˈpɔːʃn/
She reduced her portion at dinner to avoid overeating.
→ Cô giảm khẩu phần bữa tối để tránh ăn quá nhiều.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...